TR – Taper Round End là dòng mũi khoan kim cương MANI có thiết kế trụ thuôn, đầu tròn, được cung cấp với nhiều mã và biến thể kích thước khác nhau. Khi lựa chọn, người mua cần đối chiếu chính xác mã TR, Property, ISO, Diameter, Working Length, Full Length và tốc độ tối đa thay vì chỉ dựa vào hình dạng mũi khoan. Cửa Hàng Nha Khoa cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết, hỗ trợ chọn đúng mã, kiểm tra giá, quy cách và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
Mũi khoan trụ thuôn đầu tròn TR MANI là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan dòng TR MANI
TR = Taper Round End, là dòng mũi khoan kim cương MANI có hình dạng trụ thuôn, đầu tròn. Đây là một geometry riêng trong hệ thống MANI DIA-BURS, vì vậy cần phân biệt TR với các dòng có hình dạng gần tương tự như TF, TC hoặc TO.
Dòng TR không chỉ có một mã duy nhất mà gồm nhiều biến thể khác nhau về Diameter, Working Length, Property, ISO Code và tốc độ tối đa. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định đúng Order No. thay vì chỉ yêu cầu “mũi TR MANI”.
Đặc điểm thiết kế trụ thuôn đầu tròn
Tên Taper Round End thể hiện hai đặc điểm chính:
- Taper: thân phần làm việc có dạng thuôn.
- Round End: phần đầu kết thúc dạng tròn.
Khi lựa chọn mũi TR, geometry chỉ là bước xác định đầu tiên. Để chọn đúng mã, cần tiếp tục đối chiếu kích thước, chiều dài làm việc và cấp độ hạt.
Các nhóm mã TR MANI
Dòng TR có nhiều mã và biến thể. Một số nhóm cần tra cứu gồm:
| Nhóm mã | Ví dụ biến thể |
|---|---|
| TR-11 | TR-11, TR-11C, TR-11EF, TR-11F |
| TR-12 | TR-12, TR-12C, TR-12EF, TR-12SC |
| TR-13 | TR-13, TR-13C, TR-13EF, TR-13F, TR-13SC |
| TR-14 | TR-14, TR-14C, TR-14SC |
| TR-15 | TR-15, TR-15C, TR-15SC |
| TR-17–TR-19 | Các mã kích thước khác nhau |
| TR-20–TR-29 | Nhóm mã TR với nhiều kích thước |
| TR-601–TR-602 | Nhóm mã đặc biệt |
| TR-S | Phiên bản cán ngắn |
| TR-SS | Phiên bản cán siêu ngắn |
Ứng dụng của mũi TR MANI
- Endodontics
- Inlay
- Axial Surface
- Margin
- CAD/CAM
- Zirconia Restoration Removal
Bảng mã mũi khoan TR MANI và thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số các mã TR MANI phổ biến
| Mã sản phẩm | Property | ISO Code | Diameter | Working Length | Full Length | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TR-12 | Standard | 199 | 1,6 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-12C | Coarse | 199 | 1,7 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-12EF | Extra Fine | 199 | 1,3 mm | 9,9 mm | 21,6 mm | 450.000 min⁻¹ |
| TR-12SC | Super Coarse | 199 | 1,8 mm | 10,3 mm | 21,9 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-13 | Standard | 198 | 1,8 mm | 9,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-13C | Coarse | 198 | 1,9 mm | 9,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-13EF | Extra Fine | 198 | 1,5 mm | 8,9 mm | 21,6 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-13F | Fine | 198 | 1,7 mm | 9,1 mm | 21,7 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-13SC | Super Coarse | 198 | 2,0 mm | 9,3 mm | 21,9 mm | 300.000 min⁻¹ |
| TR-14 | Standard | 198 | 2,2 mm | 9,3 mm | 22,0 mm | 160.000 min⁻¹ |
| TR-14C | Coarse | 198 | 2,3 mm | 9,4 mm | 22,1 mm | 160.000 min⁻¹ |
| TR-14SC | Super Coarse | 198 | 2,4 mm | 9,4 mm | 22,1 mm | 160.000 min⁻¹ |
Giải thích Diameter, Working Length và Full Length
Diameter là đường kính tối đa của phần làm việc. Đây là thông số quan trọng để phân biệt các mã gần nhau.
Ví dụ trong nhóm TR:
- TR-12: 1,6 mm
- TR-12C: 1,7 mm
- TR-12EF: 1,3 mm
- TR-12SC: 1,8 mm
Chỉ riêng nhóm TR-12 đã có Diameter từ 1,3–1,8 mm tùy Property.
Working Length là chiều dài phần làm việc được công bố.
Full Length là tổng chiều dài của mũi.
Khi thay thế một mã TR đang sử dụng, nên kiểm tra cả ba thông số thay vì chỉ dựa vào tên mã.
Ý nghĩa Property và độ nhám
| Property | Kích thước hạt kim cương |
|---|---|
| Super Coarse | 180–212 μm |
| Coarse | 125–150 μm |
| Standard | 106–125 μm |
| Fine | 4 μm |
| Extra Fine | 20–30 μm |
Property cần được xem như một phần của mã lựa chọn sản phẩm, không nên chỉ dùng màu sắc để xác định.
Các hậu tố thường gặp:
- C = Coarse
- SC = Super Coarse
- F = Fine
- EF = Extra Fine
- Không có hậu tố = Standard trong các mã được catalogue xác định tương ứng.
Ý nghĩa ISO Code và tốc độ tối đa
ISO Code là thông tin tra cứu quan trọng khi đối chiếu mã và hình dạng mũi.
Ví dụ:
- TR-12 và các biến thể của TR-12 sử dụng ISO Code 199.
- TR-13 và các biến thể sử dụng ISO Code 198.
- TR-14 và các biến thể cũng thuộc ISO Code 198.
Tốc độ tối đa cũng không giống nhau ở mọi mã:
- Nhóm TR-12: chủ yếu 300.000 min⁻¹, riêng TR-12EF được công bố 450.000 min⁻¹.
- Nhóm TR-13: 300.000 min⁻¹.
- Nhóm TR-14: 160.000 min⁻¹.
Phân biệt các mã TR MANI dễ nhầm
TR-12 và TR-12C
| Thông số | TR-12 | TR-12C |
|---|---|---|
| Property | Standard | Coarse |
| ISO | 199 | 199 |
| Diameter | 1,6 mm | 1,7 mm |
| Working Length | 10,2 mm | 10,2 mm |
| Full Length | 21,8 mm | 21,8 mm |
| Max Speed | 300.000 min⁻¹ | 300.000 min⁻¹ |
Hai mã có cùng ISO và chiều dài nhưng khác Property và Diameter.
TR-12 và TR-12EF
| Thông số | TR-12 | TR-12EF |
|---|---|---|
| Property | Standard | Extra Fine |
| Diameter | 1,6 mm | 1,3 mm |
| Working Length | 10,2 mm | 9,9 mm |
| Full Length | 21,8 mm | 21,6 mm |
| Max Speed | 300.000 min⁻¹ | 450.000 min⁻¹ |
Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy không nên coi các hậu tố EF/C/F/SC chỉ là khác nhau về màu sắc.
TR-13 và TR-13SC
| Thông số | TR-13 | TR-13SC |
|---|---|---|
| Property | Standard | Super Coarse |
| Diameter | 1,8 mm | 2,0 mm |
| Working Length | 9,2 mm | 9,3 mm |
| Full Length | 21,8 mm | 21,9 mm |
| Max Speed | 300.000 min⁻¹ | 300.000 min⁻¹ |
Ngoài sự khác biệt về Property và kích thước, catalogue MANI còn phân loại ứng dụng của từng mã riêng biệt.
Cách chọn mũi khoan TR MANI phù hợp
Chọn theo Diameter
Không chọn mã chỉ dựa vào số 12, 13, 14….
Cần đối chiếu Diameter thực tế:
| Mã | Diameter |
|---|---|
| TR-12EF | 1,3 mm |
| TR-12 | 1,6 mm |
| TR-12SC | 1,8 mm |
| TR-13 | 1,8 mm |
| TR-13SC | 2,0 mm |
| TR-14 | 2,2 mm |
Chọn theo Working Length và Full Length
Nếu đang tìm mũi thay thế, đối chiếu:
Order No. → Working Length → Full Length → Diameter.
Ví dụ TR-12 có Working Length 10,2 mm, trong khi TR-12EF là 9,9 mm. Vì vậy không nên mặc định hai mã có thể thay thế cho nhau chỉ vì cùng geometry.
Chọn theo độ nhám
Xác định trước nhu cầu về Property, sau đó chọn đúng hậu tố:
- Standard: mã tiêu chuẩn tương ứng.
- C: Coarse.
- F: Fine.
- EF: Extra Fine.
- SC: Super Coarse.
Không nên yêu cầu chung chung “mũi TR màu xanh” nếu chưa xác định chính xác mã và Property.
Checklist trước khi đặt hàng
| Tiêu chí | Cần xác nhận |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Geometry | TR – Taper Round End |
| Order No. | Mã cụ thể |
| Property | Standard/C/F/EF/SC |
| ISO Code | Theo mã |
| Diameter | Theo mã |
| Working Length | Theo mã |
| Full Length | Theo mã |
| Max Speed | Theo mã |
| Application | Theo catalogue |
| Quy cách | Theo SKU thực tế |
| Giá | Giá hiện tại |
| Tình trạng | Còn hàng/Hết hàng |
Mua mũi khoan TR MANI chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm cần hiển thị
Để đáp ứng đúng intent mua hàng, trang sản phẩm nên hiển thị trực tiếp:
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Dòng | DIA-BURS |
| Geometry | TR – Taper Round End |
| Mã | Chọn theo từng Order No. |
| Property | Standard / Coarse / Fine / Extra Fine / Super Coarse |
| ISO | Theo từng mã |
| Diameter | Theo từng mã |
| Working Length | Theo từng mã |
| Full Length | Theo từng mã |
| Max Speed | Theo từng mã |
| Quy cách | Theo từng SKU |
| Giá | Cập nhật hiện tại |
| Tình trạng | Còn hàng/Hết hàng |
| Hỗ trợ | Tư vấn chọn mã |
Tư vấn chọn đúng mã TR
Khách hàng có thể gửi ảnh mũi khoan, ảnh vỉ/hộp hoặc mã đang sử dụng để Cửa Hàng Nha Khoa hỗ trợ đối chiếu.
Đặc biệt với các mã như TR-12, TR-12C, TR-12EF, TR-12SC, việc kiểm tra mã trước khi đặt giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các biến thể có cùng geometry nhưng khác kích thước hoặc độ nhám.
FAQ về mũi khoan TR MANI
TR MANI là mũi khoan gì?
TR là Taper Round End, tức mũi khoan kim cương có hình dạng trụ thuôn đầu tròn thuộc dòng MANI DIA-BURS.
TR-12 có thông số bao nhiêu?
TR-12 có ISO Code 199, Diameter 1,6 mm, Working Length 10,2 mm, Full Length 21,8 mm và tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹.
TR-12 và TR-12C khác nhau thế nào?
TR-12 là Standard, Diameter 1,6 mm; TR-12C là Coarse, Diameter 1,7 mm. Hai mã cùng ISO 199, Working Length 10,2 mm và Full Length 21,8 mm.
TR-12EF khác TR-12 ở đâu?
TR-12EF là Extra Fine, Diameter 1,3 mm, Working Length 9,9 mm, Full Length 21,6 mm và tốc độ tối đa 450.000 min⁻¹, trong khi TR-12 là Standard, Diameter 1,6 mm và tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹.
Làm sao chọn đúng mã TR?
Kiểm tra theo thứ tự Geometry → Order No. → Property → ISO → Diameter → Working Length → Full Length → Max Speed → quy cách. Nếu chưa chắc mã, nên gửi ảnh sản phẩm hoặc bao bì để được đối chiếu trước khi mua.
Thu gọn








