TF là dòng mũi khoan kim cương MANI DIA-BURS® với thiết kế Taper Flat End – trụ thuôn đầu bằng, được cung cấp với nhiều mã và cấp độ hạt khác nhau để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Trang này tập trung vào mã TF, thông số kỹ thuật, kích thước, độ nhám và quy cách để bác sĩ, phòng khám và labo dễ xác định đúng sản phẩm trước khi đặt hàng. Xem mã, giá và tình trạng hàng hoặc liên hệ Cửa Hàng Nha Khoa để được tư vấn đúng mã TF.
Mũi khoan MANI TF trụ thuôn đầu bằng là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan dòng mũi khoan MANI TF
TF = Taper Flat End, thuộc dòng mũi khoan kim cương MANI DIA-BURS®. Hình dạng TF có thân làm việc thuôn và phần đầu kết thúc bằng mặt phẳng. MANI xác định TF là một nhóm hình dạng riêng trong hệ thống DIA-BURS®.
TF không phải một mã sản phẩm duy nhất. Trong nhóm này có nhiều model như TF-11, TF-12, TF-13, TF-14, TF-15, TF-20, TF-21, TF-22, TF-23, TF-31, TF-33, TF-41, TF-42, TF-43 cùng các biến thể cán ngắn và các phiên bản Property khác nhau.
Đặc điểm hình học của TF
Tên Taper Flat End thể hiện trực tiếp cấu trúc của mũi:
- Taper: phần thân làm việc có dạng thuôn.
- Flat End: phần đầu kết thúc bằng mặt phẳng.
- Hình dạng TF được MANI phân biệt với SF – Straight Flat End, TC – Taper Conical End, TR – Taper Round End và TO – Taper Ogival End.
Các nhóm mã TF MANI phổ biến
| Nhóm | Các mã |
|---|---|
| TF tiêu chuẩn | TF-11, TF-12, TF-13, TF-14, TF-15 |
| TF nhóm 20 | TF-20, TF-20C, TF-21, TF-21C, TF-21EF, TF-21F |
| TF nhóm 22–23 | TF-22, TF-22SC, TF-23, TF-23C |
| TF nhóm 31–33 | TF-31, TF-31SC, TF-33 |
| TF nhóm 41–43 | TF-41, TF-42, TF-42C, TF-43, TF-43C |
| TF cán ngắn | TF-S12, TF-S20, TF-S20C, TF-S21, TF-S21C, TF-S22, TF-S23, TF-S31, TF-S41 |
| TF cán siêu ngắn | TF-SS31 |
Bảng mã mũi khoan TF MANI và thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số kỹ thuật TF MANI đã xác minh
| Mã sản phẩm | Property | ISO Code | Max. Diameter | Working Length | Full Length | Tốc độ tối đa | Ứng dụng được MANI ghi nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TF-11SC | Super Coarse | 173 | 1,6 mm | 10,3 mm | 24,1 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin, Zirconia Restoration Removal |
| TF-12 | Standard | 173 | 1,6 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12C | Coarse | 173 | 1,7 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12EF | Extra Fine | 173 | 1,3 mm | 9,9 mm | 21,6 mm | 450.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12F | Fine | 173 | 1,5 mm | 10,1 mm | 21,7 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12SC | Super Coarse | 173 | 1,8 mm | 10,3 mm | 21,9 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin, Zirconia Restoration Removal |
| TF-13 | Standard | 173 | 1,8 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-13C | Coarse | 173 | 1,9 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-13SC | Super Coarse | 173 | 2,0 mm | 10,3 mm | 21,9 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin, Zirconia Restoration Removal |
| TF-14 | Standard | 172 | 2,3 mm | 9,3 mm | 21,8 mm | 160.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-14C | Coarse | 172 | 2,4 mm | 9,4 mm | 21,9 mm | 160.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-15 | Standard | 172 | 2,6 mm | 8,3 mm | 22,1 mm | 160.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
Các số liệu Diameter, Working Length, Full Length, tốc độ tối đa và ứng dụng trong bảng trên lấy trực tiếp từ danh mục sản phẩm DIA-BURS của MANI.
Bảng đối chiếu các mã TF-11, TF-12 và TF-13
| Mã | Property | ISO Code | Diameter | Working Length | Full Length | Tốc độ tối đa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TF-11SC | Super Coarse | 173 | 1,6 mm | 10,3 mm | 24,1 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin, Zirconia Restoration Removal |
| TF-12 | Standard | 173 | 1,6 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12C | Coarse | 173 | 1,7 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12EF | Extra Fine | 173 | 1,3 mm | 9,9 mm | 21,6 mm | 450.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12F | Fine | 173 | 1,5 mm | 10,1 mm | 21,7 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-12SC | Super Coarse | 173 | 1,8 mm | 10,3 mm | 21,9 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin, Zirconia Restoration Removal |
| TF-13 | Standard | 173 | 1,8 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-13C | Coarse | 173 | 1,9 mm | 10,2 mm | 21,8 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-13SC | Super Coarse | 173 | 2,0 mm | 10,3 mm | 21,9 mm | 300.000 min⁻¹ | Inlay, Margin, Zirconia Restoration Removal |
Bảng này tạo ra điểm khác biệt rõ so với việc chỉ liệt kê tên mã: cùng nhóm TF nhưng Diameter thay đổi từ 1,3 đến 2,0 mm ở các biến thể trên; Working Length từ 9,9 đến 10,3 mm; Full Length từ 21,6 đến 24,1 mm; tốc độ tối đa có thể là 300.000 hoặc 450.000 min⁻¹.
Bảng thông số TF-14 và TF-15
| Mã | Property | ISO Code | Diameter | Working Length | Full Length | Tốc độ tối đa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TF-14 | Standard | 172 | 2,3 mm | 9,3 mm | 21,8 mm | 160.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-14C | Coarse | 172 | 2,4 mm | 9,4 mm | 21,9 mm | 160.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
| TF-15 | Standard | 172 | 2,6 mm | 8,3 mm | 22,1 mm | 160.000 min⁻¹ | Inlay, Margin |
Đây là nhóm cần chú ý vì ISO Code 172 và tốc độ tối đa 160.000 min⁻¹ khác nhóm TF-11/12/13 có ISO Code 173 và tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹.
Bảng mã TF và ISO/Fig.-Ref. để tra cứu nhanh
| Mã | ISO/Fig.-Ref. | Mô tả |
|---|---|---|
| TF-11 | 173/014 | Trụ thuôn đầu bằng |
| TF-11C | 173/014 | Trụ thuôn đầu bằng – Coarse |
| TF-11SC | 173/014 | Trụ thuôn đầu bằng – Super Coarse |
| TF-12 | 173/016 | Trụ thuôn đầu bằng |
| TF-12EF | 173/016 | Trụ thuôn đầu bằng – Extra Fine |
| TF-12C | 173/016 | Trụ thuôn đầu bằng – Coarse |
| TF-12F | 173/016 | Trụ thuôn đầu bằng – Fine |
| TF-12SC | 173/016 | Trụ thuôn đầu bằng – Super Coarse |
| TF-13 | 173/018 | Trụ thuôn đầu bằng |
| TF-13C | 173/018 | Trụ thuôn đầu bằng – Coarse |
| TF-13SC | 173/018 | Trụ thuôn đầu bằng – Super Coarse |
| TF-14 | 172/023 | Trụ thuôn đầu bằng |
| TF-14C | 172/023 | Trụ thuôn đầu bằng – Coarse |
| TF-15 | 172/025 | Trụ thuôn đầu bằng |
| TF-20 | 171/014 | Trụ thuôn đầu bằng |
| TF-20C | 171/014 | Trụ thuôn đầu bằng – Coarse |
| TF-21 | 171/016 | Trụ thuôn đầu bằng |
| TF-21C | 171/016 | Trụ thuôn đầu bằng – Coarse |
| TF-21EF | 171/016 | Trụ thuôn đầu bằng – Extra Fine |
| TF-21F | 171/016 | Trụ thuôn đầu bằng – Fine |
| TF-22 | 170/021 | Trụ ngắn đầu bằng |
| TF-22SC | 170/021 | Trụ ngắn đầu bằng – Super Coarse |
| TF-23 | 170/018 | Trụ ngắn đầu bằng |
| TF-23C | 170/018 | Trụ ngắn đầu bằng – Coarse |
| TF-31 | 170/016 | Trụ ngắn đầu bằng |
| TF-31SC | 170/016 | Trụ ngắn đầu bằng – Super Coarse |
| TF-33 | 168/012 | Trụ ngắn đầu bằng |
| TF-41 | 169/011 | Trụ ngắn đầu bằng |
| TF-42 | 170/012 | Trụ ngắn đầu bằng |
| TF-42C | 170/012 | Trụ ngắn đầu bằng – Coarse |
| TF-43 | 170/014 | Trụ ngắn đầu bằng |
| TF-43C | 170/014 | Trụ ngắn đầu bằng – Coarse |
Ý nghĩa các thông số kỹ thuật
Order No. là mã sản phẩm cần dùng khi đặt hàng.
Property cho biết cấp độ hạt kim cương. MANI hiện phân loại:
| Property | Kích thước hạt |
|---|---|
| Super Coarse | 180–212 μm |
| Coarse | 125–150 μm |
| Standard | 106–125 μm |
| Fine | 4 μm |
| Extra Fine | 20–30 μm |
Diameter là đường kính tối đa của phần làm việc.
Working Length là chiều dài làm việc.
Full Length là tổng chiều dài mũi.
Max Allowable Speed là tốc độ tối đa cho phép được MANI công bố.
Ví dụ, TF-12 có Diameter 1,6 mm, Working Length 10,2 mm, Full Length 21,8 mm và tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹. Trong khi TF-12EF có Diameter 1,3 mm, Working Length 9,9 mm, Full Length 21,6 mm và tốc độ tối đa 450.000 min⁻¹.
Cách chọn mũi khoan TF MANI phù hợp
Chọn theo kích thước
Không nên chọn mã TF chỉ dựa vào số 11, 12, 13, 14 hoặc 15. Cần đối chiếu Diameter thực tế.
Ví dụ:
- TF-12: 1,6 mm.
- TF-12C: 1,7 mm.
- TF-12F: 1,5 mm.
- TF-12EF: 1,3 mm.
- TF-12SC: 1,8 mm.
Như vậy, chỉ riêng nhóm TF-12 đã có nhiều đường kính khác nhau.
Chọn theo chiều dài làm việc
Đối chiếu Working Length và Full Length nếu cần thay thế chính xác một mã đang sử dụng.
Ví dụ:
| Mã | Working Length | Full Length |
|---|---|---|
| TF-12 | 10,2 mm | 21,8 mm |
| TF-12EF | 9,9 mm | 21,6 mm |
| TF-12F | 10,1 mm | 21,7 mm |
| TF-12SC | 10,3 mm | 21,9 mm |
| TF-13 | 10,2 mm | 21,8 mm |
Không nên xem các mã này là hoàn toàn tương đương chỉ vì cùng thuộc geometry TF.
Chọn theo độ nhám
| Property | Kích thước hạt | Ví dụ mã TF |
|---|---|---|
| Super Coarse | 180–212 μm | TF-11SC, TF-12SC, TF-13SC |
| Coarse | 125–150 μm | TF-12C, TF-13C, TF-14C |
| Standard | 106–125 μm | TF-12, TF-13, TF-14, TF-15 |
| Fine | 4 μm | TF-12F, TF-21F |
| Extra Fine | 20–30 μm | TF-12EF, TF-21EF |
Khi đặt hàng cần ghi đầy đủ mã + Property, không chỉ yêu cầu “mũi TF màu xanh” hoặc “mũi TF loại mịn”.
Phân biệt các mã TF dễ nhầm
TF-12 và TF-12C: cùng ISO Code 173 nhưng Diameter lần lượt 1,6 mm và 1,7 mm; Property lần lượt Standard và Coarse.
TF-12 và TF-12EF: Diameter 1,6 mm so với 1,3 mm; Working Length 10,2 mm so với 9,9 mm; tốc độ tối đa 300.000 so với 450.000 min⁻¹.
TF-12F và TF-12SC: Diameter 1,5 mm so với 1,8 mm; Property Fine so với Super Coarse.
TF-20 và TF-S20: cùng tham chiếu 171/014 nhưng TF-S20 được liệt kê ở nhóm short; cần xác nhận chiều dài cụ thể theo catalogue trước khi thay thế.
Checklist trước khi đặt hàng
Trước khi chốt đơn, nên kiểm tra đủ:
- Mã sản phẩm: TF-11, TF-12, TF-12C…
- Geometry: Taper Flat End.
- Property: Standard, Coarse, Fine, Extra Fine hoặc Super Coarse.
- ISO/Fig.-Ref.
- Diameter.
- Working Length.
- Full Length.
- Max Allowable Speed.
- Quy cách đóng gói.
- Tình trạng hàng và giá bán hiện tại.
Mua mũi khoan TF MANI chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm và quy cách đặt hàng
| Thông tin | Nội dung cần hiển thị |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Dòng sản phẩm | DIA-BURS® |
| Hình dạng | TF – Taper Flat End |
| Mã sản phẩm | Ví dụ TF-12, TF-12C, TF-12EF… |
| Property | Standard / Coarse / Fine / Extra Fine / Super Coarse |
| ISO/Fig.-Ref. | Theo đúng mã |
| Diameter | Theo catalogue |
| Working Length | Theo catalogue |
| Full Length | Theo catalogue |
| Max Allowable Speed | Theo catalogue |
| Quy cách | Theo từng mã hàng thực tế |
| Giá | Cập nhật theo thời điểm mua |
| Tình trạng | Còn hàng / Liên hệ |
| Hỗ trợ | Tư vấn chọn mã, kiểm tra thông số |
Tư vấn chọn đúng mã TF MANI
Nếu khách chưa chắc mã đang sử dụng, có thể gửi:
- Ảnh mũi khoan.
- Ảnh vỉ/hộp.
- Mã in trên bao bì.
- Màu nhận diện.
- Mã ISO/Fig.-Ref.
- Kích thước nếu có.
Cửa Hàng Nha Khoa nên ưu tiên đối chiếu thông số trước khi chốt đơn, đặc biệt với các mã có hậu tố C, F, EF, SC hoặc các mã TF-S/TF-SS.
FAQ về mũi khoan TF MANI
TF MANI là mũi khoan gì?
TF là Taper Flat End, tức mũi khoan trụ thuôn đầu bằng trong hệ thống MANI DIA-BURS®.
TF-12 có thông số bao nhiêu?
TF-12 có ISO Code 173, Diameter 1,6 mm, Working Length 10,2 mm, Full Length 21,8 mm, tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹ và được MANI ghi nhận cho Inlay, Margin.
TF-12C khác TF-12 thế nào?
TF-12 là Standard, Diameter 1,6 mm; TF-12C là Coarse, Diameter 1,7 mm. Cả hai có Working Length 10,2 mm, Full Length 21,8 mm và tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹.
TF-12EF có gì khác?
TF-12EF thuộc Extra Fine, Diameter 1,3 mm, Working Length 9,9 mm, Full Length 21,6 mm và tốc độ tối đa 450.000 min⁻¹.
TF-14 và TF-15 khác nhóm TF-12 như thế nào?
TF-14 và TF-15 sử dụng ISO Code 172 và có tốc độ tối đa 160.000 min⁻¹. TF-14 có Diameter 2,3 mm, Working Length 9,3 mm, Full Length 21,8 mm; TF-15 có Diameter 2,6 mm, Working Length 8,3 mm, Full Length 22,1 mm.
Một vỉ có bao nhiêu mũi?
Quy cách cần ghi theo từng mã hàng thực tế. Một số nguồn bán hàng niêm yết 5 mũi/vỉ, nhưng không nên mặc định quy cách này cho mọi biến thể nếu chưa xác nhận.
Làm sao chọn đúng mã TF MANI?
Đối chiếu theo thứ tự Mã → Property → ISO/Fig.-Ref. → Diameter → Working Length → Full Length → Max Allowable Speed → Quy cách. Nếu không chắc mã, gửi hình ảnh mũi và bao bì để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Thu gọn




























































































