Mũi cắt cầu mão MANI Carbide Burs là dòng mũi Carbide của MANI, được sử dụng cho nhu cầu cắt/tháo cầu mão trong nha khoa. Sản phẩm có nhiều mã lựa chọn như M330, M1557, M1558, M1931, M1957, M1958, M1970; khi đặt hàng cần đối chiếu chính xác mã mũi, hình dạng, kích thước, loại cán và quy cách đóng gói để chọn đúng phiên bản.
Mũi cắt cầu mão MANI Carbide Burs là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan về mũi cắt cầu mão MANI
- Tên sản phẩm: Mũi cắt cầu mão MANI – Carbide Burs.
- Thương hiệu: MANI.
- Xuất xứ: Nhật Bản. Nam Dũng và Sàn Nha Khoa đều công bố MANI – Nhật Bản.
- Vật liệu: Carbide.
- Khác với DIA-BURS sử dụng hạt kim cương trên bề mặt làm việc, Carbide Burs sử dụng phần làm việc bằng carbide với lưỡi cắt. DentaMark mô tả dòng này thuộc M Carbide Burs+ và nhấn mạnh khả năng cắt, độ bền và độ bền vùng cổ mũi.
- Các mã đang được DentaMark niêm yết gồm M1557, M1558, M1957, M1958, M330, M1931 và M1970.
Mũi cắt cầu mão MANI được dùng để làm gì?
- Cắt và tháo mão phục hình.
- Tạo đường cắt trên phục hình trước khi tháo bỏ.
- Mài cắt vật liệu kim loại trong các chỉ định phù hợp.
- Loại bỏ phục hình cũ để phục vụ điều trị lại.
- Mài, cắt và điều chỉnh vật liệu nha khoa theo chỉ định của từng mã.
Vì sao cần chọn đúng mã mũi Carbide MANI?
Các mã không chỉ khác nhau ở tên mà còn có sự khác biệt về mã ISO, chiều dài phần làm việc và đường kính tối đa. Ví dụ, M1557 có đường kính tối đa 1,0 mm và phần làm việc dài 4,0 mm, trong khi M1558 có đường kính tối đa 1,2 mm với cùng chiều dài phần làm việc 4,0 mm.
Vì vậy, trước khi đặt hàng nên đối chiếu:
Mã → mã ISO → chiều dài tổng → chiều dài phần làm việc → đường kính tối đa → loại cán → quy cách.
Bảng mã mũi cắt cầu mão MANI và thông số chi tiết
Bảng thông số 7 mã MANI phổ biến
| Mã MANI | Mã ISO | Chiều dài tổng | Chiều dài phần làm việc | Đường kính tối đa | Loại |
|---|---|---|---|---|---|
| M330 | 232/008 | 19,30 mm | 2,00 mm | 0,8 mm | Carbide Bur |
| M1557 | 137/010 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,0 mm | Carbide Bur |
| M1558 | 137/012 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,2 mm | Carbide Bur |
| M1931 | 237/010 | 19,30 mm | 2,00 mm | 1,0 mm | Carbide Bur |
| M1957 | 137/010 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,0 mm | Carbide Bur |
| M1958 | 137/012 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,2 mm | Carbide Bur |
| M1970 | 194/010 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,0 mm | Carbide Bur |
Điểm cần nhấn mạnh: cả 7 mã trong bảng trên đều có chiều dài tổng 19,30 mm, nhưng chiều dài phần làm việc và đường kính tối đa thay đổi theo mã.
Bảng quy cách và loại cán
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Loại mũi | Carbide Bur |
| Chuôi | FG theo thông tin DentaMark |
| Tay khoan | Tay khoan nhanh tương thích FG |
| Quy cách DentaMark | 10 mũi/vỉ |
| Quy cách Sàn Nha Khoa | Vỉ |
| Các mã DentaMark cung cấp | M1557, M1558, M1957, M1958, M330, M1931, M1970 |
Danh sách mã MANI được Sàn Nha Khoa công bố
| Nhóm | Mã |
|---|---|
| Nhóm 1 | 1/4, 1/2, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 |
| Nhóm 2 | 33 1/2, 34, 35, 36, 37 |
| Nhóm 3 | 56, 57, 58 |
| Nhóm 4 | 169L, 170, 171, 172 |
| Nhóm 5 | 245, 246 |
| Nhóm 6 | 330, 331, 332 |
| Nhóm 7 | 556, 557, 558, 559, 560 |
| Nhóm 8 | 699, 700, 701, 701L, 702, 703 |
| Nhóm 9 | 1156, 1157, 1158, 1159 |
| Nhóm 10 | 1557, 1558, 1559 |
| Nhóm 11 | 7408 |
| Nhóm 12 | 7901, 7902, 7903 |
Phân biệt các mã mũi cắt cầu mão MANI
M330
- Mã ISO: 232/008.
- Chiều dài tổng: 19,30 mm.
- Chiều dài phần làm việc: 2,00 mm.
- Đường kính tối đa: 0,8 mm.
- Tốc độ được công bố: 300.000 vòng/phút.
- Hình dạng phần làm việc khác rõ rệt so với nhóm M1557/M1558 có phần làm việc thuôn dài.
M1557 và M1558
| Tiêu chí | M1557 | M1558 |
|---|---|---|
| Mã ISO | 137/010 | 137/012 |
| Chiều dài tổng | 19,30 mm | 19,30 mm |
| Chiều dài làm việc | 4,00 mm | 4,00 mm |
| Đường kính tối đa | 1,0 mm | 1,2 mm |
| Tốc độ được công bố | 300.000 vòng/phút | 200.000 vòng/phút |
| Chuôi | FG | FG |
M1931, M1957, M1958 và M1970
| Mã | ISO | Chiều dài tổng | Chiều dài làm việc | Đường kính tối đa |
|---|---|---|---|---|
| M1931 | 237/010 | 19,30 mm | 2,00 mm | 1,0 mm |
| M1957 | 137/010 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,0 mm |
| M1958 | 137/012 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,2 mm |
| M1970 | 194/010 | 19,30 mm | 4,00 mm | 1,0 mm |
Cách chọn mũi cắt cầu mão MANI phù hợp
Chọn theo mã và kích thước
Khi đã biết mã mũi đang sử dụng
- Kiểm tra mã trên hộp/vỉ.
- Đối chiếu với bảng thông số.
- Kiểm tra mã ISO.
- Kiểm tra đường kính tối đa.
- Kiểm tra chiều dài phần làm việc.
Khi cần đường kính phần làm việc nhỏ hơn
Theo bảng hiện có:
- M330: 0,8 mm.
- M1557/M1957/M1970/M1931: 1,0 mm.
- M1558/M1958: 1,2 mm.
Không nên lựa chọn chỉ theo đường kính; cần đồng thời kiểm tra hình dạng và chiều dài phần làm việc.
Chọn theo chiều dài phần làm việc
| Nhóm | Mã | Chiều dài phần làm việc |
|---|---|---|
| 2,00 mm | M330 | 2,00 mm |
| 2,00 mm | M1931 | 2,00 mm |
| 4,00 mm | M1557 | 4,00 mm |
| 4,00 mm | M1558 | 4,00 mm |
| 4,00 mm | M1957 | 4,00 mm |
| 4,00 mm | M1958 | 4,00 mm |
| 4,00 mm | M1970 | 4,00 mm |
Chọn theo tốc độ sử dụng
Không áp dụng một tốc độ chung cho toàn bộ Carbide Burs.
| Mã | Tốc độ tối đa được nguồn xác nhận |
|---|---|
| M330 | 300.000 vòng/phút |
| M1557 | 300.000 vòng/phút |
| M1558 | 200.000 vòng/phút |
| M1931 | Chưa xác nhận |
| M1957 | Chưa xác nhận |
| M1958 | Chưa xác nhận |
| M1970 | Chưa xác nhận |
Checklist trước khi đặt hàng
Mã MANI → mã ISO → đường kính tối đa → chiều dài phần làm việc → chiều dài tổng → chuôi FG → tốc độ theo đúng mã → quy cách vỉ → số lượng → giá → tồn kho.
Mua mũi cắt cầu mão MANI Carbide Burs chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mũi cắt cầu mão MANI Carbide Burs |
| Thương hiệu | MANI |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Loại | Carbide Bur |
| Chuôi | FG |
| Mã lựa chọn | M330, M1557, M1558, M1931, M1957, M1958, M1970 |
| Mã ISO | Theo từng mã |
| Chiều dài tổng | 19,30 mm đối với 7 mã được bảng DentaMark công bố |
| Chiều dài làm việc | 2,00 hoặc 4,00 mm tùy mã |
| Đường kính tối đa | 0,8 / 1,0 / 1,2 mm tùy mã |
| Quy cách | 10 mũi/vỉ nếu đúng SKU |
| Giá | Theo từng mã |
| Tình trạng | Cập nhật tồn kho |
Tư vấn chọn đúng mã MANI
Cho phép khách hàng gửi:
- Mã mũi đang sử dụng.
- Ảnh mũi cũ.
- Ảnh hộp/vỉ.
- Mã ISO nếu có.
- Loại tay khoan.
- Nhu cầu sử dụng.
- Số lượng cần mua.
Sau đó đối chiếu mã + kích thước + chuôi + quy cách trước khi xác nhận đơn.
Chính sách mua hàng
- Giá của từng mã.
- Quy cách từng SKU.
- Tình trạng tồn kho.
- Chính sách giao hàng.
- Chính sách đổi trả.
- Hỗ trợ đơn số lượng lớn.
- Kênh tư vấn khi khách không xác định được mã.
FAQ về mũi cắt cầu mão MANI Carbide Burs
Mũi cắt cầu mão MANI là mũi gì?
Đây là dòng Carbide Burs của MANI – Nhật Bản, dùng cho các thao tác mài cắt và hỗ trợ cắt tháo phục hình.
Mũi cắt cầu mão MANI có những mã nào?
7 mã được DentaMark đang niêm yết gồm M330, M1557, M1558, M1931, M1957, M1958 và M1970. Sàn Nha Khoa hiện công bố danh sách mã rộng hơn trên trang sản phẩm.
M1557 và M1558 khác nhau thế nào?
M1557 có đường kính tối đa 1,0 mm, chiều dài phần làm việc 4,00 mm và tốc độ được công bố 300.000 vòng/phút; M1558 có đường kính tối đa 1,2 mm, chiều dài làm việc 4,00 mm và tốc độ được công bố 200.000 vòng/phút.
M330 có thông số bao nhiêu?
M330 có ISO 232/008, chiều dài tổng 19,30 mm, chiều dài phần làm việc 2,00 mm, đường kính tối đa 0,8 mm và tốc độ được công bố 300.000 vòng/phút.
Mũi cắt cầu mão MANI có phải mũi kim cương không?
Không. Đây là Carbide Bur; mũi kim cương MANI DIA-BURS sử dụng hạt kim cương trên phần làm việc, trong khi Carbide Bur sử dụng lưỡi cắt carbide.
Mũi dùng với tay khoan nào?
Các mã được DentaMark mô tả thuộc nhóm FG Carbide Bur, dùng với tay khoan nhanh tương thích FG.
Thu gọn










