WR – Wheel Round End là dòng mũi khoan kim cương MANI có thiết kế bánh xe đầu tròn, thuộc hệ thống MANI DIA-BURS. Dòng sản phẩm có nhiều mã như WR-12, WR-13, WR-13C, WR-13SC, WR-14, WR-31F và WR-S31F, khác nhau về Property, Diameter, Working Length, Full Length và tốc độ tối đa. Cửa Hàng Nha Khoa cung cấp thông tin kỹ thuật theo từng mã, hỗ trợ bác sĩ và phòng khám đối chiếu đúng mã, quy cách, giá và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
Mũi khoan bánh xe tròn WR MANI là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan dòng WR MANI
WR là viết tắt của Wheel Round End, thuộc hệ thống mũi khoan kim cương MANI DIA-BURS. Geometry này có dạng bánh xe với phần đầu tròn, được MANI phân loại riêng với các geometry bánh xe khác.
Khi tìm mua WR MANI, cần xác định đúng Order No. thay vì chỉ tìm theo tên “mũi khoan bánh xe”. Các mã trong cùng dòng có thể khác nhau về Property, Diameter, Working Length, Full Length và tốc độ tối đa.
Đặc điểm thiết kế Wheel Round End
Thiết kế WR được nhận diện bởi:
- Wheel: phần làm việc có dạng bánh xe.
- Round End: phần kết thúc có dạng tròn.
- ISO Code: tùy theo hệ mã MANI, các mã WR được xác minh trong bảng thuộc ISO 072.
Cần phân biệt WR – Wheel Round End với WF – Wheel Flat End, bởi hai geometry có tên và hình dạng tổng thể gần nhau nhưng khác cấu trúc đầu làm việc.
Các mã WR MANI phổ biến
| Nhóm | Mã |
|---|---|
| Nhóm WR-12 | WR-12, WR-12C |
| Nhóm WR-13 | WR-13, WR-13C, WR-13SC |
| Nhóm WR-14 | WR-14 |
| Nhóm WR-31 | WR-31F, WR-S31F |
Không nên xem các mã này là những sản phẩm có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Cần đối chiếu thông số của từng Order No.
Ứng dụng của mũi WR MANI
Theo thông tin sản phẩm MANI, các mã WR được xác định cho những nhóm ứng dụng như:
- Guide Groove – tạo rãnh dẫn.
- Occlusal Surface – thao tác trên bề mặt nhai.
Ứng dụng cần được đối chiếu theo từng mã cụ thể, không nên mặc định tất cả biến thể WR có cùng phạm vi sử dụng.
Bảng mã mũi khoan WR MANI và thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số các mã WR MANI
| Mã sản phẩm | Property | ISO Code | Diameter | Working Length | Full Length | Tốc độ tối đa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WR-12 | Standard | 072 | 4,0 mm | 1,6 mm | 19,0 mm | 160.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
| WR-12C | Coarse | 072 | 4,1 mm | 1,7 mm | 19,1 mm | 90.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
| WR-13 | Standard | 072 | 4,2 mm | 1,85 mm | 19,1 mm | 90.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
| WR-13C | Coarse | 072 | 4,26 mm | 1,95 mm | 19,15 mm | 90.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
| WR-13SC | Super Coarse | 072 | 4,4 mm | 2,0 mm | 19,2 mm | 90.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
| WR-14 | Standard | 072 | 4,2 mm | 2,05 mm | 19,1 mm | 90.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
| WR-31F | Fine | 072 | 1,48 mm | 0,59 mm | 19,1 mm | 300.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
| WR-S31F | Fine | 072 | 1,48 mm | 0,59 mm | 16,6 mm | 300.000 min⁻¹ | Guide Groove, Occlusal Surface |
Property và kích thước hạt của mũi WR
| Property | Kích thước hạt |
|---|---|
| Super Coarse | 180–212 μm |
| Coarse | 125–150 μm |
| Standard | 106–125 μm |
| Fine | 53–63 μm |
| Extra Fine | 20–30 μm |
Các mã WR trong bảng hiện sử dụng Standard, Coarse, Super Coarse và Fine.
Khi chọn sản phẩm, nên xác định Property theo mã sản phẩm/catalogue, không chỉ dựa vào màu nhận diện.
Diameter của từng mã WR
Diameter là một trong những thông số quan trọng nhất để phân biệt các mã:
- WR-12: 4,0 mm.
- WR-12C: 4,1 mm.
- WR-13: 4,2 mm.
- WR-13C: 4,26 mm.
- WR-13SC: 4,4 mm.
- WR-14: 4,2 mm.
- WR-31F: 1,48 mm.
- WR-S31F: 1,48 mm.
Đặc biệt, WR-13 và WR-14 đều có Diameter 4,2 mm, nhưng Working Length khác nhau nên không nên chỉ dựa vào đường kính để lựa chọn.
Working Length và Full Length
Hai thông số cần được kiểm tra riêng:
- Working Length: chiều dài phần làm việc.
- Full Length: tổng chiều dài của mũi.
Ví dụ:
| Mã | Working Length | Full Length |
|---|---|---|
| WR-12 | 1,6 mm | 19,0 mm |
| WR-13 | 1,85 mm | 19,1 mm |
| WR-14 | 2,05 mm | 19,1 mm |
| WR-31F | 0,59 mm | 19,1 mm |
| WR-S31F | 0,59 mm | 16,6 mm |
Đặc biệt, WR-31F và WR-S31F có cùng Diameter và Working Length nhưng Full Length khác nhau, giúp phân biệt cấu hình cán của hai mã.
Tốc độ tối đa theo từng mã
| Mã | Tốc độ tối đa |
|---|---|
| WR-12 | 160.000 min⁻¹ |
| WR-12C | 90.000 min⁻¹ |
| WR-13 | 90.000 min⁻¹ |
| WR-13C | 90.000 min⁻¹ |
| WR-13SC | 90.000 min⁻¹ |
| WR-14 | 90.000 min⁻¹ |
| WR-31F | 300.000 min⁻¹ |
| WR-S31F | 300.000 min⁻¹ |
Đây là Max Allowable Speed được công bố cho từng mã, không nên diễn giải thành tốc độ vận hành bắt buộc trong mọi trường hợp.
Phân biệt các mã WR MANI dễ nhầm
WR-12 và WR-12C
| Thông số | WR-12 | WR-12C |
|---|---|---|
| Property | Standard | Coarse |
| ISO | 072 | 072 |
| Diameter | 4,0 mm | 4,1 mm |
| Working Length | 1,6 mm | 1,7 mm |
| Full Length | 19,0 mm | 19,1 mm |
| Max Speed | 160.000 min⁻¹ | 90.000 min⁻¹ |
Hai mã khác nhau đồng thời ở Property, Diameter, Working Length, Full Length và tốc độ tối đa.
WR-13, WR-13C và WR-13SC
| Thông số | WR-13 | WR-13C | WR-13SC |
|---|---|---|---|
| Property | Standard | Coarse | Super Coarse |
| Diameter | 4,2 mm | 4,26 mm | 4,4 mm |
| Working Length | 1,85 mm | 1,95 mm | 2,0 mm |
| Full Length | 19,1 mm | 19,15 mm | 19,2 mm |
| Max Speed | 90.000 min⁻¹ | 90.000 min⁻¹ | 90.000 min⁻¹ |
WR-13 và WR-14
| Thông số | WR-13 | WR-14 |
|---|---|---|
| Property | Standard | Standard |
| ISO | 072 | 072 |
| Diameter | 4,2 mm | 4,2 mm |
| Working Length | 1,85 mm | 2,05 mm |
| Full Length | 19,1 mm | 19,1 mm |
| Max Speed | 90.000 min⁻¹ | 90.000 min⁻¹ |
Hai mã có cùng Property, ISO, Diameter, Full Length và Max Speed nhưng Working Length khác nhau 0,20 mm.
WR-31F và WR-S31F
| Thông số | WR-31F | WR-S31F |
|---|---|---|
| Property | Fine | Fine |
| ISO | 072 | 072 |
| Diameter | 1,48 mm | 1,48 mm |
| Working Length | 0,59 mm | 0,59 mm |
| Full Length | 19,1 mm | 16,6 mm |
| Max Speed | 300.000 min⁻¹ | 300.000 min⁻¹ |
Điểm khác biệt nổi bật là Full Length 19,1 mm so với 16,6 mm.
Cách chọn đúng mũi khoan WR MANI
Chọn theo geometry và kích thước
Trình tự kiểm tra nên là:
WR → Order No. → Property → ISO → Diameter → Working Length → Full Length.
Nếu đang tìm mũi bánh xe MANI, cần xác nhận WR – Wheel Round End thay vì nhầm sang WF – Wheel Flat End.
Chọn theo Property
Xác định đúng cấp hạt:
- Standard: 106–125 μm.
- Coarse: 125–150 μm.
- Super Coarse: 180–212 μm.
- Fine: 53–63 μm.
Ví dụ WR-13, WR-13C và WR-13SC không chỉ khác tên hậu tố mà còn có Diameter và Working Length khác nhau.
Chọn theo chiều dài
Khi thay thế một mã cũ, cần đối chiếu cả Working Length và Full Length.
Đặc biệt:
- WR-31F: 19,1 mm Full Length.
- WR-S31F: 16,6 mm Full Length.
Không nên bỏ qua thông số này khi khách yêu cầu đúng cấu hình cán.
Checklist trước khi đặt hàng
| Tiêu chí | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Geometry | WR – Wheel Round End |
| Mã | WR-12 / WR-12C / WR-13 / WR-13C / WR-13SC / WR-14 / WR-31F / WR-S31F |
| Property | Standard / Coarse / Super Coarse / Fine |
| ISO | 072 |
| Diameter | Theo từng mã |
| Working Length | Theo từng mã |
| Full Length | Theo từng mã |
| Max Speed | Theo từng mã |
| Application | Theo catalogue |
| Quy cách | Theo SKU thực tế |
| Giá | Cập nhật hiện tại |
| Tình trạng | Còn hàng/Hết hàng |
Mua mũi khoan bánh xe tròn WR MANI chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm và giá bán
- Tên sản phẩm: WR – Mũi khoan bánh xe tròn MANI.
- Mã sản phẩm: từng Order No.
- Property.
- Diameter.
- Working Length.
- Full Length.
- ISO Code 072.
- Tốc độ tối đa.
- Quy cách đóng gói.
- Giá bán hiện tại.
- Tình trạng tồn kho.
Không nên dùng một bảng thông số chung cho tất cả mã nếu các thông số thực tế khác nhau.
Tư vấn chọn đúng mã WR
Khách hàng chưa xác định được mã có thể gửi:
- Hình ảnh mũi khoan đang sử dụng.
- Hình ảnh vỉ/hộp.
- Mã in trên bao bì.
- Kích thước nếu đã biết.
- Nhu cầu sử dụng.
Cửa Hàng Nha Khoa có thể dựa trên các thông tin này để đối chiếu mã và thông số trước khi khách đặt hàng, hạn chế nhầm giữa WR-13, WR-13C, WR-13SC hoặc WR-31F và WR-S31F.
FAQ về mũi khoan WR MANI
WR MANI là mũi khoan gì?
WR là Wheel Round End, dòng mũi khoan kim cương MANI có geometry dạng bánh xe đầu tròn.
WR MANI có những mã nào?
Các mã cần tra cứu gồm WR-12, WR-12C, WR-13, WR-13C, WR-13SC, WR-14, WR-31F và WR-S31F.
WR-13 và WR-14 có giống nhau không?
Không. Cả hai đều có Diameter 4,2 mm, nhưng WR-13 có Working Length 1,85 mm, còn WR-14 là 2,05 mm.
WR-13C và WR-13SC khác nhau thế nào?
WR-13C là Coarse, Diameter 4,26 mm, trong khi WR-13SC là Super Coarse, Diameter 4,4 mm. Working Length lần lượt là 1,95 mm và 2,0 mm.
WR-31F và WR-S31F khác nhau ở đâu?
Hai mã cùng Fine, Diameter 1,48 mm, Working Length 0,59 mm và tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹, nhưng Full Length lần lượt là 19,1 mm và 16,6 mm.
Làm sao chọn đúng mã WR MANI?
Đối chiếu theo thứ tự Order No. → Property → ISO → Diameter → Working Length → Full Length → Max Speed → Application → Quy cách. Nếu chưa chắc mã, nên gửi ảnh sản phẩm hoặc bao bì để được hỗ trợ xác nhận trước khi mua.
Thu gọn










