TO là dòng mũi khoan kim cương MANI có thiết kế hình nón cụt đầu phẳng, phù hợp cho các nhu cầu thao tác nha khoa được nhà sản xuất/nhà phân phối xác nhận. Sản phẩm hiện được niêm yết với thông số đáng chú ý như Diameter 014, Working Length 6,1 mm, độ nhám 125–150 μm và tốc độ tối đa 300.000 phút⁻¹. Cửa Hàng Nha Khoa cung cấp thông tin mã, quy cách, giá và tình trạng hàng để bác sĩ, phòng khám và labo dễ đối chiếu đúng sản phẩm trước khi đặt mua.
Mũi khoan kim cương MANI TO hình nón cụt đầu phẳng là gì?
Tổng quan dòng TO MANI
TO là dòng mũi khoan kim cương MANI có hình dạng hình nón cụt đầu phẳng. Tên gọi này mô tả trực tiếp geometry của phần làm việc: thân có dạng thuôn và phần đầu kết thúc bằng mặt phẳng.
Khi lựa chọn sản phẩm, không nên chỉ tìm theo tên “mũi TO”, mà cần đối chiếu mã sản phẩm, kích thước, Working Length, độ nhám và tốc độ tối đa. Đây là các thông tin giúp xác định đúng biến thể trước khi đặt hàng.
Theo thông tin sản phẩm đang được các nhà phân phối niêm yết, mã TO được đề cập có thông số Diameter 014, Working Length 6,1 mm, độ nhám 125–150 μm và tốc độ tối đa 300.000 phút⁻¹.
Đặc điểm thiết kế hình nón cụt đầu phẳng
Thiết kế TO có thể nhận diện theo hai thành phần:
- Hình nón cụt: phần thân làm việc thuôn.
- Đầu phẳng: phần kết thúc của đầu mũi có dạng phẳng.
Điểm này giúp phân biệt TO với các geometry khác trong hệ thống mũi khoan MANI. Khi mua hàng, nên đối chiếu hình dạng thực tế với mã và thông số kỹ thuật, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Thông số nhận diện nhanh mã TO
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Dòng sản phẩm | TO |
| Geometry | Hình nón cụt đầu phẳng |
| Mã/SKU được niêm yết | mn-to58c |
| Mã sản phẩm hiển thị | TO-58C* |
| Diameter | 014 |
| Working Length | 6,1 mm |
| Độ nhám | 125–150 μm |
| Tốc độ tối đa | 300.000 phút⁻¹ |
| Quy cách | 5 mũi/vỉ |
Ứng dụng của mũi khoan TO MANI trong nha khoa
Các ứng dụng được nguồn sản phẩm xác nhận
- Chuẩn bị lỗ sâu răng.
- Chuẩn bị mão và cầu răng.
- Hoàn thiện vùng lề.
- Điều chỉnh và hoàn thiện phục hình.
- Một số thao tác định hình men răng.
- Tiếp cận trong điều trị nội nha.
Geometry TO có ý nghĩa gì khi lựa chọn?
Khi chọn TO, cần quan tâm đồng thời đến:
Hình dạng → kích thước → chiều dài làm việc → độ nhám → tốc độ tối đa.
Geometry quyết định hình dạng phần làm việc, trong khi các thông số còn lại giúp xác định biến thể cụ thể mà người mua cần.
Do đó, hai sản phẩm có hình dáng gần giống nhau chưa chắc có thể thay thế trực tiếp nếu Diameter hoặc Working Length khác nhau.
Bảng mã mũi khoan TO MANI và thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số mã TO đang được niêm yết
| Mã sản phẩm | SKU | Geometry | Diameter | Working Length | Độ nhám | Tốc độ tối đa | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TO-58C* | mn-to58c | Hình nón cụt đầu phẳng | 014 | 6,1 mm | 125–150 μm | 300.000 phút⁻¹ | 5 mũi/vỉ |
Working Length 6,1 mm
Working Length = 6,1 mm là thông số quan trọng khi đối chiếu với mũi đang sử dụng.
Khi thay thế sản phẩm, không nên chỉ kiểm tra Diameter mà bỏ qua chiều dài làm việc. Nếu hai mã có cùng hình dạng nhưng Working Length khác nhau, chúng không nên được xem là cùng một sản phẩm.
Độ nhám 125–150 μm
Mũi TO đang được niêm yết có kích thước hạt kim cương 125–150 μm.
Đây là thông số định lượng quan trọng hơn cách mô tả chung như “hạt thô” hay “hạt trung bình”. Khi đặt hàng, nên yêu cầu đúng mã + độ nhám, đặc biệt nếu sản phẩm có nhiều biến thể.
Tốc độ tối đa 300.000 phút⁻¹
Max Allowable Speed = 300.000 phút⁻¹.
Đây là giới hạn tốc độ tối đa được công bố cho sản phẩm, không nên diễn giải thành một tốc độ vận hành bắt buộc trong mọi tình huống lâm sàng.
Cách chọn đúng mũi khoan TO MANI trước khi đặt hàng
Kiểm tra mã sản phẩm
Trước tiên xác định đúng TO và mã cụ thể trên bao bì hoặc thông tin sản phẩm.
Không nên đặt hàng chỉ bằng mô tả “mũi nón cụt đầu phẳng MANI”, vì cùng một geometry có thể có nhiều biến thể kích thước hoặc Property.
Đối chiếu kích thước
Kiểm tra lần lượt:
- Diameter: 014
- Working Length: 6,1 mm
- Nếu cần thay thế chính xác, kiểm tra thêm Full Length và cấu hình cán khi có tài liệu xác nhận.
Đối chiếu độ nhám
Độ hạt 125–150 μm.
Khi mua, nên đối chiếu chính xác con số này thay vì chỉ dựa vào màu nhận diện hoặc cách gọi “mũi thô”.
Checklist trước khi đặt hàng
| Tiêu chí | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Geometry | TO – hình nón cụt đầu phẳng |
| Mã sản phẩm | TO-58C* / xác nhận theo bao bì |
| SKU | mn-to58c |
| Diameter | 014 |
| Working Length | 6,1 mm |
| Độ nhám | 125–150 μm |
| Tốc độ tối đa | 300.000 phút⁻¹ |
| Quy cách | 5 mũi/vỉ |
| Giá | Kiểm tra giá hiện tại |
| Tình trạng | Kiểm tra còn hàng |
Mua mũi khoan TO MANI chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm cần kiểm tra trước khi mua
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | TO – Mũi khoan kim cương hình nón cụt đầu phẳng |
| Geometry | TO |
| Mã/SKU | Theo từng sản phẩm |
| Diameter | 014 |
| Working Length | 6,1 mm |
| Độ nhám | 125–150 μm |
| Tốc độ tối đa | 300.000 phút⁻¹ |
| Quy cách | 5 mũi/vỉ |
| Giá bán | Cập nhật theo thời điểm |
| Tình trạng hàng | Còn hàng / Liên hệ |
| Hỗ trợ | Tư vấn chọn đúng mã |
Hỗ trợ đối chiếu đúng mã TO
Nếu khách hàng chưa chắc sản phẩm đang sử dụng, có thể cung cấp:
- Ảnh mũi khoan.
- Ảnh vỉ hoặc hộp.
- Mã sản phẩm in trên bao bì.
- Kích thước đang sử dụng.
- Thông tin tay khoan nếu cần kiểm tra tương thích.
Cửa Hàng Nha Khoa nên ưu tiên xác nhận mã và thông số trước khi chốt đơn, đặc biệt khi khách đang tìm sản phẩm thay thế một mã TO đã sử dụng trước đó.
FAQ về mũi khoan TO MANI
TO MANI là mũi khoan gì?
TO là mũi khoan kim cương MANI có hình dạng hình nón cụt đầu phẳng.
Mũi TO đang có thông số bao nhiêu?
Thông tin được xác minh gồm Diameter 014, Working Length 6,1 mm, độ nhám 125–150 μm và tốc độ tối đa 300.000 phút⁻¹.
Mũi TO MANI đóng gói bao nhiêu mũi?
Sản phẩm được niêm yết với quy cách 5 mũi/vỉ.
Làm sao chọn đúng mã TO?
Đối chiếu tối thiểu geometry, mã sản phẩm, Diameter, Working Length và độ nhám. Nếu cần thay thế chính xác, nên kiểm tra thêm các thông số chiều dài và cán theo catalogue hoặc bao bì.
Giá mũi TO MANI bao nhiêu?
Giá cần được cập nhật trực tiếp theo mã hàng và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt mua.
Thu gọn








