TC – Mũi khoan chóp nhọn (mũi đuôi chuột) MANI là dòng mũi khoan kim cương DIA-BURS® với thiết kế Conical Pointed, phù hợp cho các nhu cầu cần hình dạng chóp nhọn và khả năng tiếp cận vùng thao tác theo đúng geometry của từng mã. Dòng TC có nhiều lựa chọn về mã sản phẩm, Diameter, Working Length, Property và ISO, vì vậy cần đối chiếu đúng thông số trước khi đặt hàng. Cửa Hàng Nha Khoa cung cấp sản phẩm MANI chính hãng, hỗ trợ kiểm tra mã, quy cách, giá và tình trạng hàng trước khi mua.
Mũi khoan MANI TC chóp nhọn (mũi đuôi chuột) là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan dòng mũi khoan MANI TC
TC – Conical Pointed là dòng mũi khoan kim cương MANI có hình dạng chóp nhọn, thường được gọi là mũi đuôi chuột. Điểm đặc trưng của geometry này là phần thân làm việc thuôn về phía đầu, tạo nên hình dạng khác biệt so với các dòng mũi trụ đầu tròn, đầu oval hoặc đầu ogival.
TC không phải là một mã duy nhất mà là một nhóm hình dạng gồm nhiều Order No. khác nhau. Vì vậy, khi tìm mua mũi TC MANI, cần xác định đúng mã sản phẩm, Property, ISO, Diameter và Working Length thay vì chỉ tìm theo tên “mũi đuôi chuột”.
Các mã thuộc nhóm TC gồm:
TC-11, TC-12, TC-13, TC-14, TC-15, TC-16, TC-21, TC-22, TC-23, TC-24, TC-25, TC-26, TC-28, TC-72, TC-73 và TC-74.
Thiết kế chóp nhọn của mũi TC có đặc điểm gì?
Geometry Conical Pointed tạo ra phần đầu làm việc có dạng thuôn nhọn. Khi lựa chọn sản phẩm, hình dạng chỉ là yếu tố đầu tiên; thông số của từng mã mới quyết định cấu hình cụ thể của mũi.
Người mua nên đối chiếu đồng thời:
- Diameter: đường kính phần làm việc.
- Working Length: chiều dài phần làm việc.
- Full Length: tổng chiều dài mũi.
- Property: cấp độ hạt kim cương.
- ISO No.: mã ISO.
- Max Allowable Speed: tốc độ tối đa cho phép.
Ví dụ, TC-11 và TC-11EF đều thuộc nhóm TC và cùng ISO 166, nhưng Diameter, Working Length, Full Length, Property và tốc độ tối đa khác nhau. Vì vậy, không nên xem hai mã là sản phẩm thay thế hoàn toàn cho nhau chỉ dựa trên hình dạng.
Mũi TC MANI được sử dụng cho những ứng dụng nào?
- TC-11: Proximal Surface, IPR.
- TC-11EF: Proximal Surface, IPR.
Bảng mã mũi khoan TC MANI và thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số các mã TC MANI
| Mã sản phẩm | Property | ISO No. | Diameter | Working Length | Full Length | Tốc độ tối đa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC-11 | Standard | 166 | 1,60 mm | 10,15 mm | 22,00 mm | 300.000 min⁻¹ | Proximal Surface, IPR |
| TC-11EF | Extra Fine | 166 | 1,34 mm | 9,92 mm | 21,82 mm | 450.000 min⁻¹ | Proximal Surface, IPR |
Lưu ý: Các mã TC-12, TC-13, TC-14, TC-15, TC-16, TC-21, TC-22, TC-23, TC-24, TC-25, TC-26, TC-28, TC-72, TC-73 và TC-74 được xác định thuộc nhóm TC, nhưng chỉ nên bổ sung Diameter, Working Length, Full Length và tốc độ khi có catalogue MANI tương ứng để tránh công bố số liệu không được xác minh.
Danh sách đầy đủ các mã thuộc nhóm TC
| Nhóm mã | Order No. |
|---|---|
| TC-1x | TC-11, TC-12, TC-13, TC-14, TC-15, TC-16 |
| TC-2x | TC-21, TC-22, TC-23, TC-24, TC-25, TC-26, TC-28 |
| TC-7x | TC-72, TC-73, TC-74 |
TC-11 và TC-11EF khác nhau thế nào?
| Thông số | TC-11 | TC-11EF |
|---|---|---|
| Property | Standard | Extra Fine |
| ISO No. | 166 | 166 |
| Diameter | 1,60 mm | 1,34 mm |
| Working Length | 10,15 mm | 9,92 mm |
| Full Length | 22,00 mm | 21,82 mm |
| Tốc độ tối đa | 300.000 min⁻¹ | 450.000 min⁻¹ |
| Ứng dụng | Proximal Surface, IPR | Proximal Surface, IPR |
Ý nghĩa của Property và độ nhám trên mũi TC
| Property | Kích thước hạt kim cương |
|---|---|
| Super Coarse | 180–212 μm |
| Coarse | 125–150 μm |
| Standard | 106–125 μm |
| Fine | 53–63 μm |
| Extra Fine | 20–30 μm |
Trong hai mã đã xác minh:
- TC-11 → Standard → 106–125 μm
- TC-11EF → Extra Fine → 20–30 μm
Do đó, nếu cần “TC mịn hơn”, nên xác định Property cụ thể chứ không chỉ dựa vào tên dòng TC.
Diameter, Working Length và Full Length của mũi TC
Diameter là đường kính phần làm việc.
Working Length là chiều dài phần làm việc.
Full Length là tổng chiều dài của mũi.
Đối với TC-11:
- Diameter: 1,60 mm
- Working Length: 10,15 mm
- Full Length: 22,00 mm
Đối với TC-11EF:
- Diameter: 1,34 mm
- Working Length: 9,92 mm
- Full Length: 21,82 mm
ISO No. và tốc độ tối đa của mũi TC
- TC-11: 300.000 min⁻¹
- TC-11EF: 450.000 min⁻¹
Cách chọn mũi khoan TC MANI phù hợp với nhu cầu
Chọn mã TC theo Diameter
Diameter là thông số quan trọng khi cần thay thế đúng kích thước.
Ví dụ:
- 1,60 mm → TC-11
- 1,34 mm → TC-11EF
Chọn theo Working Length và Full Length
TC-11:
- Working Length: 10,15 mm
- Full Length: 22,00 mm
TC-11EF:
- Working Length: 9,92 mm
- Full Length: 21,82 mm
Chênh lệch giữa hai mã lần lượt là 0,23 mm ở Working Length và 0,18 mm ở Full Length.
Chọn theo Property
H4: TC-11 – Standard
TC-11 thuộc Standard, kích thước hạt 106–125 μm.
H4: TC-11EF – Extra Fine
TC-11EF thuộc Extra Fine, kích thước hạt 20–30 μm.
Không nên thay thế hai mã chỉ vì chúng có cùng geometry và ISO.
Checklist xác định đúng mã trước khi đặt hàng
Trước khi đặt hàng, kiểm tra theo thứ tự:
Order No. → Property → ISO No. → Diameter → Working Length → Full Length → Max Allowable Speed → Quy cách.
Nếu không nhớ mã, khách có thể cung cấp:
- Hình ảnh mũi khoan cũ.
- Hình ảnh bao bì/vỉ.
- Mã sản phẩm.
- ISO No.
- Kích thước nếu có.
Mua mũi khoan TC MANI chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm cần kiểm tra trước khi mua
Trước khi đặt hàng, khách nên kiểm tra:
- Mã TC
- Property
- ISO No.
- Diameter
- Working Length
- Full Length
- Quy cách đóng gói
- Giá bán
- Tình trạng hàng
Tư vấn chọn đúng mã TC MANI
Nếu chưa xác định được mã, Cửa Hàng Nha Khoa có thể hỗ trợ đối chiếu dựa trên:
- Mã TC trên bao bì.
- Hình ảnh mũi khoan.
- ISO No.
- Diameter.
- Working Length.
- Property.
- Nhu cầu sử dụng.
CTA nên đặt ngay sau phần này:
Chưa chắc đang dùng mã TC nào? Gửi hình ảnh mũi hoặc bao bì cho Cửa Hàng Nha Khoa để được hỗ trợ đối chiếu trước khi đặt hàng.
FAQ về mũi khoan TC MANI
H4: TC MANI là mũi khoan gì?
TC là dòng Conical Pointed của MANI DIA-BURS®, có hình dạng chóp nhọn, thường gọi là mũi đuôi chuột.
H4: TC-11 có kích thước bao nhiêu?
TC-11 có Diameter 1,60 mm, Working Length 10,15 mm, Full Length 22,00 mm, ISO 166 và tốc độ tối đa 300.000 min⁻¹.
H4: TC-11EF có thông số gì?
TC-11EF có Diameter 1,34 mm, Working Length 9,92 mm, Full Length 21,82 mm, ISO 166, Property Extra Fine và tốc độ tối đa 450.000 min⁻¹.
H4: TC-11 và TC-11EF có giống nhau không?
Không. Hai mã cùng thuộc geometry TC và ISO 166 nhưng khác Property, Diameter, Working Length, Full Length và Max Allowable Speed.
H4: Dòng TC MANI có những mã nào?
Các mã thuộc nhóm TC gồm TC-11, TC-12, TC-13, TC-14, TC-15, TC-16, TC-21, TC-22, TC-23, TC-24, TC-25, TC-26, TC-28, TC-72, TC-73 và TC-74.
H4: Làm sao chọn đúng mũi TC?
Ưu tiên đối chiếu Order No. + Property + ISO + Diameter + Working Length + Full Length. Nếu chưa xác định được mã, nên gửi ảnh sản phẩm/bao bì để được kiểm tra trước khi mua.





























