Composite MANI Flo-V là dòng Flowable Viscous Composite quang trùng hợp của MANI, được thiết kế cho các chỉ định phục hồi và sealing trong nha khoa. Sản phẩm nổi bật với 77% hạt độn vô cơ, độ cản quang 210% Al và hệ thống màu gồm A1, A2, A3, A3.5, A4, B1, B2, B3, Baseliner và Clear. Đây là lựa chọn phù hợp cho bác sĩ và phòng khám đang tìm composite MANI Flo-V chính hãng, cần xác định đúng màu, quy cách và thông số trước khi đặt hàng.
CTA transactional: Xem mã màu – quy cách – giá – tình trạng hàng và liên hệ Cửa Hàng Nha Khoa để được tư vấn đúng phiên bản MANI Flo-V.
Composite MANI Flo-V là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan về Composite MANI Flo-V
MANI Flo-V là dòng Flowable Viscous Composite quang trùng hợp của MANI, thuộc nhóm composite có độ nhớt phù hợp để đưa vật liệu vào những vùng cần khả năng chảy và thích nghi tốt. Nội dung cần tập trung vào đúng sản phẩm, không mở rộng sang kiến thức composite flowable nói chung.
- Thương hiệu: MANI.
- Tên sản phẩm: MANI Flo-V.
- Loại: Flowable Viscous Composite.
- Cơ chế trùng hợp: quang trùng hợp.
- Hạt độn vô cơ: 77%.
- Độ cản quang: 210% Al.
- Màu: A1, A2, A3, A3.5, A4, B1, B2, B3, Baseliner, Clear.
- Dạng đóng gói: syringe/capsule tùy SKU.
MANI Flo-V được sử dụng trong những trường hợp nào?
- Sealing hố rãnh.
- Sealing mở rộng trên răng hàm và răng tiền hàm.
- Phục hồi Class V theo G.V. Black.
- Phục hồi xâm lấn tối thiểu Class I, II và III.
- Sửa chữa khiếm khuyết men.
- Blocking out undercuts.
- Relining trong các trường hợp được chỉ định.
Đặc điểm nổi bật của MANI Flo-V
- 77% hạt độn vô cơ.
- 210% Al độ cản quang.
- Dạng Flowable Viscous Composite.
- Hệ thống 10 lựa chọn màu.
- Có Baseliner và Clear bên cạnh các shade A/B.
- Dạng sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần vật liệu flowable.
Bảng thông số kỹ thuật Composite MANI Flo-V chi tiết
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | MANI Flo-V |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI Flo-V |
| Loại vật liệu | Flowable Viscous Composite |
| Cơ chế trùng hợp | Quang trùng hợp |
| Hạt độn vô cơ | 77% |
| Độ cản quang | 210% Al |
| Bis-GMA | Không chứa |
| Màu sắc | A1, A2, A3, A3.5, A4, B1, B2, B3, Baseliner, Clear |
| Số lựa chọn màu | 10 màu |
| Dạng đóng gói | Syringe / Capsule |
| Tiêu chuẩn | DIN EN ISO 4049 |
| Ứng dụng chính | Sealing, Class V, Class I–III xâm lấn tối thiểu, sửa khuyết men, blocking out undercuts |
Hàm lượng hạt độn 77%
Độ cản quang 210% Al
Tiêu chuẩn và thành phần
- DIN EN ISO 4049: tiêu chuẩn áp dụng cho vật liệu phục hồi nha khoa dạng polymer.
- Không chứa Bis-GMA: thông tin thành phần được công bố cho sản phẩm.
- Không suy rộng đặc tính “không chứa Bis-GMA” thành cam kết về an toàn tuyệt đối.
Bảng màu Composite MANI Flo-V và cách chọn đúng mã
Các mã màu MANI Flo-V
| Mã màu | Nhóm | Cách xác định khi đặt hàng |
|---|---|---|
| A1 | A | Chọn đúng SKU A1 |
| A2 | A | Chọn đúng SKU A2 |
| A3 | A | Chọn đúng SKU A3 |
| A3.5 | A | Chọn đúng SKU A3.5 |
| A4 | A | Chọn đúng SKU A4 |
| B1 | B | Chọn đúng SKU B1 |
| B2 | B | Chọn đúng SKU B2 |
| B3 | B | Chọn đúng SKU B3 |
| Baseliner | Baseliner | Chọn đúng SKU Baseliner |
| Clear | Clear | Chọn đúng SKU Clear |
Phân biệt các mã A1, A2, A3, A3.5 và A4
MANI Flo-V + mã màu + quy cách + số lượng.
Ví dụ:
- MANI Flo-V A2.
- MANI Flo-V A3.
- MANI Flo-V A3.5.
B1, B2 và B3
B1, B2 và B3 cũng là ba mã màu riêng biệt.
Không nên tự quy đổi:
B1 = A1, B2 = A2 hoặc B3 = A3.
Việc lựa chọn shade cần dựa trên shade guide và chỉ định lâm sàng thực tế.
Baseliner và Clear
Baseliner và Clear là hai lựa chọn riêng trong hệ thống màu của MANI Flo-V.
Khi khách hàng đặt hàng cần ghi đầy đủ:
MANI Flo-V + Baseliner/Clear + quy cách + số lượng.
Ứng dụng của Composite MANI Flo-V trong nha khoa
Sealing hố rãnh
MANI Flo-V được sử dụng cho sealing hố rãnh, bao gồm các ứng dụng trên răng hàm và răng tiền hàm theo chỉ định sản phẩm.
Nên tập trung vào khả năng đưa vật liệu vào vùng hố rãnh và kiểm soát vật liệu trong quá trình thao tác.
Phục hồi Class V
MANI Flo-V được chỉ định cho Class V theo phân loại G.V. Black.
Có thể đề cập các tình huống như:
- Tổn thương vùng cổ răng.
- Tổn thương do sâu răng.
- Các tổn thương vùng cervical được chỉ định phục hồi bằng composite flowable.
Phục hồi xâm lấn tối thiểu Class I, II và III
Sản phẩm được công bố cho minimally invasive fillings ở Class I, II và III.
Cần giữ đúng phạm vi “xâm lấn tối thiểu”, tránh viết thành chỉ định chung cho mọi xoang Class I–III.
Cách sử dụng Composite MANI Flo-V
Chuẩn bị trước khi đặt composite
- Kiểm tra đúng mã màu.
- Kiểm tra hạn sử dụng.
- Chuẩn bị vùng phục hồi.
- Cách ly vùng thao tác phù hợp.
- Thực hiện hệ thống bonding/adhesive theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Chuẩn bị đèn quang trùng hợp đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Đưa MANI Flo-V vào vùng cần phục hồi
Sau khi chuẩn bị bề mặt theo quy trình phù hợp:
- Đưa vật liệu vào vùng cần phục hồi.
- Kiểm soát lượng composite.
- Để vật liệu thích nghi với vùng thao tác.
- Tránh tạo khoảng trống hoặc bọt khí.
- Tạo hình theo mục đích phục hồi.
Quang trùng hợp
| Yếu tố | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Thời gian quang trùng hợp | Theo IFU MANI Flo-V |
| Độ dày mỗi lớp | Theo IFU |
| Cường độ đèn | Theo IFU |
| Bước sóng đèn | Theo IFU |
| Khoảng cách đầu đèn | Theo IFU nếu có quy định |
Hoàn thiện và đánh bóng
Sau khi quang trùng hợp:
- Kiểm tra vùng phục hồi.
- Điều chỉnh hình thể khi cần.
- Kiểm tra khớp cắn ở vùng chịu lực.
- Hoàn thiện bề mặt.
- Đánh bóng theo quy trình lâm sàng.
Mua Composite MANI Flo-V chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm cần kiểm tra trước khi đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI Flo-V |
| Loại | Flowable Viscous Composite |
| Cơ chế | Quang trùng hợp |
| Hạt độn vô cơ | 77% |
| Độ cản quang | 210% Al |
| Màu | A1 / A2 / A3 / A3.5 / A4 / B1 / B2 / B3 / Baseliner / Clear |
| Số màu | 10 |
| Dạng đóng gói | Syringe / Capsule |
| Quy cách | Xác nhận theo SKU |
| Mã sản phẩm | Xác nhận theo SKU |
| Giá bán | Cập nhật tại thời điểm đặt hàng |
| Tình trạng | Cập nhật tồn kho thực tế |
| CTA | Mua ngay / Liên hệ tư vấn |
Tư vấn chọn đúng màu và quy cách
Khách hàng có thể cung cấp:
- Mã màu cần mua.
- Ảnh sản phẩm đang sử dụng.
- Ảnh bao bì.
- Mã SKU.
- Dạng đóng gói mong muốn.
- Số lượng cần đặt.
Cửa Hàng Nha Khoa đối chiếu theo thứ tự:
MANI Flo-V → mã màu → SKU → dạng đóng gói → quy cách → số lượng → giá → tồn kho.
Kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng
- Đúng tên MANI Flo-V.
- Đúng mã màu.
- Đúng quy cách.
- Bao bì nguyên vẹn.
- Còn hạn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản đúng theo nhãn/IFU.
FAQ về Composite MANI Flo-V
Composite MANI Flo-V là gì?
MANI Flo-V là Flowable Viscous Composite quang trùng hợp của MANI.
MANI Flo-V có bao nhiêu màu?
Có 10 lựa chọn màu gồm A1, A2, A3, A3.5, A4, B1, B2, B3, Baseliner và Clear.
MANI Flo-V có bao nhiêu phần trăm hạt độn?
Sản phẩm có 77% hạt độn vô cơ.
Độ cản quang của MANI Flo-V là bao nhiêu?
210% Al.
MANI Flo-V có chứa Bis-GMA không?
Thông tin sản phẩm công bố không chứa Bis-GMA.
MANI Flo-V dùng cho những trường hợp nào?
Các ứng dụng được công bố gồm sealing hố rãnh, Class V, phục hồi xâm lấn tối thiểu Class I–III, sửa chữa khiếm khuyết men và blocking out undercuts.
MANI Flo-V có những dạng đóng gói nào?
Sản phẩm có syringe và capsule, nhưng cần kiểm tra đúng quy cách của từng SKU trước khi đặt hàng.
Làm sao chọn đúng MANI Flo-V?
Kiểm tra theo thứ tự:
Tên sản phẩm → mã màu → SKU → dạng đóng gói → quy cách → số lượng → giá → tình trạng hàng.
Thu gọn








