Composite Đặc MANI EG là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan về MANI EG Composite
MANI EG Composite là composite đặc quang trùng hợp của MANI, được sử dụng trong phục hồi nha khoa. Khi lựa chọn sản phẩm, bác sĩ nên xác định đồng thời loại vật liệu, màu sắc, quy cách và các thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa trên tên sản phẩm.
Các thông tin chính cần xác nhận:
- Thương hiệu: MANI.
- Tên sản phẩm: MANI EG Composite.
- Dạng vật liệu: Composite đặc.
- Cơ chế trùng hợp: Quang trùng hợp.
- Quy cách: 4g/tuýp.
- Màu: A1, A2, A3, A3.5, A4, OA2, OA3.
- Hạt độn: 81%.
- Độ co ngót: 2,4%.
- Độ cản quang: 210% Al.
MANI EG Composite được sử dụng trong những trường hợp nào?
Theo thông tin sản phẩm đang được các nhà phân phối công bố, MANI EG có thể được sử dụng cho:
- Phục hồi Class I.
- Phục hồi Class II.
- Phục hồi Class III.
- Phục hồi Class IV.
- Phục hồi Class V.
- Phục hồi răng trước.
- Phục hồi răng sau.
- Inlay.
- Onlay.
- Laminate veneer.
- Tái tạo cùi.
- Điều chỉnh hình thể và màu sắc răng.
Đặc điểm vật liệu đáng chú ý
- 81% hạt độn.
- 2,4% độ co ngót.
- 918 MPa độ cứng Vickers.
- 375 MPa độ bền nén.
- 134 MPa độ bền uốn.
- 15.400 MPa modulus đàn hồi.
- 210% Al độ cản quang.
Bảng thông số kỹ thuật Composite Đặc MANI EG
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | MANI EG Composite |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI EG Composite |
| Dạng vật liệu | Composite đặc |
| Cơ chế trùng hợp | Quang trùng hợp |
| Tỷ lệ hạt độn | 81% |
| Độ co ngót | 2,4% |
| Độ cứng Vickers | 918 MPa |
| Độ bền nén | 375 MPa |
| Độ bền uốn | 134 MPa |
| Modulus đàn hồi | 15.400 MPa |
| Độ cản quang | 210% Al |
| Quy cách | 4g/tuýp |
| Màu sắc | A1, A2, A3, A3.5, A4, OA2, OA3 |
Hạt độn 81% và độ co ngót 2,4%
81% là tỷ lệ hạt độn được công bố cho MANI EG Composite, trong khi 2,4% là giá trị độ co ngót được công bố.
Độ cứng, độ bền và modulus
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng Vickers | 918 MPa |
| Độ bền nén | 375 MPa |
| Độ bền uốn | 134 MPa |
| Modulus đàn hồi | 15.400 MPa |
Độ cản quang 210% Al
MANI EG được công bố có độ cản quang 210% Al.
Phần nội dung nên giải thích rằng đây là một thông số kỹ thuật về khả năng cản tia X của vật liệu, giúp người sử dụng có thêm cơ sở nhận diện vật liệu trên hình ảnh X-quang.
Bảng màu Composite MANI EG và cách chọn đúng mã
Các màu MANI EG phổ biến
| Mã màu | Nhóm màu | Quy cách |
|---|---|---|
| A1 | A-shade | 4g |
| A2 | A-shade | 4g |
| A3 | A-shade | 4g |
| A3.5 | A-shade | 4g |
| A4 | A-shade | 4g |
| OA2 | Opaque | 4g |
| OA3 | Opaque | 4g |
Phân biệt A1, A2, A3, A3.5 và A4
Đây là các mã màu khác nhau trong hệ thống shade của sản phẩm.
Khi đặt hàng, không nên chỉ ghi “MANI EG 4g” mà cần xác định mã màu cụ thể:
A1 / A2 / A3 / A3.5 / A4.
OA2 và OA3 là gì?
OA2 và OA3 cần được tách riêng khỏi nhóm A1–A4.
Có thể trình bày:
- OA2: mã thuộc nhóm Opaque.
- OA3: mã thuộc nhóm Opaque.
- Không gọi OA2 đơn giản là A2 hoặc OA3 đơn giản là A3.
- Khi đặt hàng phải chọn đúng mã in trên bao bì/SKU.
Checklist chọn màu trước khi đặt hàng
Trước khi xác nhận đơn, kiểm tra:
MANI EG → 4g → mã màu → số lượng → tình trạng hàng.
Nếu cần mua nhiều màu, nên ghi rõ từng mã và số lượng, ví dụ: A2 × 2 tuýp + A3 × 3 tuýp, thay vì chỉ ghi “MANI EG 5 tuýp”.
Cách sử dụng Composite Đặc MANI EG
Chuẩn bị và lựa chọn màu
Trước khi đặt vật liệu:
- Xác định màu cần sử dụng.
- Kiểm tra đúng mã shade.
- Chuẩn bị vùng thao tác theo quy trình lâm sàng.
- Thực hiện cách ly phù hợp.
- Sử dụng hệ thống bonding theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đặt composite theo từng lớp
Thông tin sản phẩm được các nhà bán hàng công bố hướng dẫn đặt vật liệu với chiều dày không quá 2 mm/lớp.
Độ dày mỗi lớp: ≤ 2 mm.
Quang trùng hợp từng lớp
Thông tin đang được công bố cho MANI EG là: 20 giây/lớp.
Hoàn thiện và đánh bóng
Sau khi vật liệu được quang trùng hợp:
- Kiểm tra hình thể.
- Hoàn thiện vùng phục hồi.
- Kiểm tra khớp cắn khi phù hợp.
- Đánh bóng bằng hệ thống dụng cụ tương thích.
Mua Composite Đặc MANI EG chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm và quy cách mua hàng
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI EG Composite |
| Loại | Composite đặc quang trùng hợp |
| Quy cách | 4g/tuýp |
| Mã màu | A1 / A2 / A3 / A3.5 / A4 / OA2 / OA3 |
| Hạt độn | 81% |
| Độ co ngót | 2,4% |
| Độ cản quang | 210% Al |
| Giá bán | Cập nhật theo thời điểm |
| Tình trạng | Còn hàng/Hết hàng |
| Đơn vị bán | Tuýp |
| CTA | Mua ngay / Đặt hàng / Liên hệ tư vấn |
Tư vấn chọn đúng mã màu MANI EG
Khách hàng có thể cung cấp:
- Mã màu đang sử dụng.
- Hình ảnh bao bì hoặc tuýp cũ.
- Màu cần mua.
- Số lượng.
- Nhu cầu sử dụng.
Cửa Hàng Nha Khoa xác nhận lại mã màu + quy cách + số lượng + tình trạng hàng trước khi chốt đơn.
Bảo quản và kiểm tra trước khi sử dụng
Checklist:
- Kiểm tra hạn sử dụng.
- Kiểm tra tình trạng bao bì.
- Đối chiếu mã màu.
- Kiểm tra đúng 4g/tuýp.
- Bảo quản theo điều kiện nhà sản xuất.
- Đậy kín sau khi lấy vật liệu.
FAQ về Composite Đặc MANI EG
MANI EG Composite là sản phẩm gì?
Là composite đặc quang trùng hợp dùng cho phục hồi nha khoa.
MANI EG Composite có những màu nào?
Các mã màu được công bố gồm A1, A2, A3, A3.5, A4, OA2 và OA3.
MANI EG Composite có bao nhiêu gam?
Quy cách được công bố là 4g/tuýp.
MANI EG có tỷ lệ hạt độn bao nhiêu?
Thông số được công bố là 81%.
MANI EG có độ co ngót bao nhiêu?
Thông số được công bố là 2,4%.
Mỗi lớp MANI EG đặt dày bao nhiêu?
Thông tin hướng dẫn được công bố là không quá 2 mm/lớp.
MANI EG quang trùng hợp bao lâu?
Thông tin được công bố là 20 giây/lớp, đồng thời cần tuân thủ IFU và điều kiện sử dụng thực tế của thiết bị quang trùng hợp.







