Chỉ khâu phẫu thuật MANI Nhật Bản là dòng chỉ khâu chuyên dụng với nhiều lựa chọn về vật liệu, cỡ chỉ, cấu trúc chỉ và cấu hình kim, đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau trong thực hành nha khoa và phẫu thuật. Sản phẩm có các lựa chọn như Nylon, Silk, Polyester cùng nhiều cỡ chỉ và kích thước kim tùy mã. Cửa Hàng Nha Khoa cung cấp thông tin mã sản phẩm, thông số kim – chỉ, quy cách hộp, giá và tình trạng hàng, hỗ trợ bác sĩ nhanh chóng xác định đúng loại trước khi đặt mua.
Chỉ khâu phẫu thuật MANI là gì? Có những loại nào?
Tổng quan chỉ khâu phẫu thuật MANI
Chỉ khâu phẫu thuật MANI là dòng chỉ khâu của MANI Nhật Bản, được cung cấp với nhiều lựa chọn về vật liệu chỉ, cấu trúc sợi, cỡ chỉ và cấu hình kim. Khi triển khai trang sản phẩm, nên tập trung vào những thông tin giúp bác sĩ và phòng khám xác định đúng SKU thay vì mở rộng sang kiến thức chung về chỉ khâu.
- Vật liệu chỉ.
- Cấu trúc: monofilament hoặc braided.
- Cỡ chỉ.
- Màu chỉ.
- Loại kim.
- Chiều dài kim.
- Độ cong kim.
- Đường kính kim.
- Chiều dài chỉ.
- Order No.
- Quy cách đóng gói.
Các vật liệu chỉ khâu MANI
| Vật liệu | Cấu trúc cần đối chiếu | Thông tin cần kiểm tra theo mã |
|---|---|---|
| Nylon | Monofilament hoặc theo SKU | Cỡ chỉ, kim, chiều dài chỉ |
| Silk | Braided | Cỡ chỉ, kim, chiều dài chỉ |
| Polyester | Braided/theo SKU | Cỡ chỉ, kim, chiều dài chỉ |
| Polypropylene | Theo SKU | Cỡ chỉ, kim, chiều dài chỉ |
| PGA | Chỉ tiêu theo SKU | Cỡ chỉ, kim, quy cách |
Lưu ý: bảng này dùng để phân loại danh mục; thông số bán hàng phải được đối chiếu theo đúng mã sản phẩm thực tế.
Nylon MANI có những dạng nào?
- Nylon monofilament: cấu trúc một sợi.
- Nylon braided: cấu trúc sợi bện.
Không nên gộp hai loại thành một SKU chỉ vì cùng là Nylon. Khi mua, cần kiểm tra đồng thời cấu trúc + cỡ chỉ + cấu hình kim + mã sản phẩm.
Bảng mã và thông số chỉ khâu phẫu thuật MANI
Bảng các mã và thông số kỹ thuật cần đối chiếu
| Order No. | Cỡ chỉ | Vật liệu | Chiều dài chỉ | Loại kim | Chiều dài kim | Độ cong kim | Đường kính kim |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 4-0 | Nylon Black Monofilament | 45 cm | Reverse Cutting | 16 mm | 1/2 circle | 0,58 mm |
| 22 | 4-0 | Silk Black Braided | 45 cm | Reverse Cutting | 16 mm | 1/2 circle | 0,58 mm |
| 23 | 4-0 | Nylon Black Monofilament | 45 cm | Reverse Cutting | 18 mm | 3/8 circle | 0,58 mm |
| 24 | 3-0 | Silk Black Braided | 45 cm | Reverse Cutting | 18 mm | 3/8 circle | 0,58 mm |
| 25 | 4-0 | Silk | 45 cm | Small Taper | 13 mm | 3/8 circle | 0,43 mm |
Bảng này phải được ghi chú rõ là các mã/thông số được xác nhận từ catalogue MANI, không phải toàn bộ danh mục chỉ khâu của hãng. Với những SKU Cửa Hàng Nha Khoa đang bán, cần bổ sung giá, tồn kho và quy cách thực tế tương ứng từng mã.
Các lựa chọn phổ biến trên thị trường Việt Nam
| Nhóm chỉ | Cỡ được hiển thị | Thông số kim được hiển thị | Quy cách |
|---|---|---|---|
| Nylon | 4/0 | Theo SKU | Hộp 12 tép |
| Nylon | 5/0 | Theo SKU | Hộp 12 tép |
| Polyester | 4/0 | Theo SKU | Hộp 12 tép |
| Silk | 3/0 | Theo SKU | Hộp 12 tép |
| Silk | 4/0 | Kim 13 mm | Hộp 12 tép |
| Silk | 4/0 | Kim 18 mm | Hộp 12 tép |
Cách đọc thông số một mã chỉ MANI
Mỗi SKU nên được đọc theo một chuỗi thống nhất:
Order No. → vật liệu → cấu trúc chỉ → cỡ chỉ → chiều dài chỉ → loại kim → chiều dài kim → độ cong → đường kính kim → quy cách.
Ví dụ, một mã có Nylon 4-0, chỉ dài 45 cm, kim Reverse Cutting 16 mm, cong 1/2 circle, đường kính kim 0,58 mm là một cấu hình cụ thể; không thể thay thế bằng một mã Nylon 4-0 khác chỉ vì cùng cỡ chỉ.
Cỡ chỉ 3/0, 4/0 và 5/0
- 3/0 (3-0)
- 4/0 (4-0)
- 5/0 (5-0)
Kim khâu có những thông số nào?
| Thông số kim | Ví dụ cần đối chiếu |
|---|---|
| Loại kim | Reverse Cutting, Small Taper… |
| Chiều dài kim | 13 mm, 16 mm, 18 mm… |
| Độ cong | 3/8 circle, 1/2 circle… |
| Đường kính | 0,43 mm, 0,58 mm… |
Phân biệt các loại chỉ khâu MANI dễ nhầm
Nylon monofilament và Nylon braided
| Tiêu chí | Nylon Monofilament | Nylon Braided |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Một sợi | Sợi bện |
| Bề mặt | Một sợi liên tục | Cấu trúc bện |
| Tên trên SKU/catalogue | Nylon Black Monofilament | Nylon Braided |
| Cần kiểm tra khi mua | Cỡ + kim + mã | Cỡ + kim + mã |
Silk và Nylon
Khi so sánh cần đặt cạnh nhau:
- Vật liệu.
- Cấu trúc.
- Cỡ chỉ.
- Chiều dài chỉ.
- Loại kim.
- Kích thước kim.
- Mã sản phẩm.
Silk 4/0 kim 13 mm và Silk 4/0 kim 18 mm.
| Tiêu chí | Silk 4/0 – kim 13 mm | Silk 4/0 – kim 18 mm |
|---|---|---|
| Vật liệu | Silk | Silk |
| Cỡ chỉ | 4/0 | 4/0 |
| Chiều dài kim | 13 mm | 18 mm |
| Độ cong | Theo SKU | Theo SKU |
| Mã sản phẩm | Xác nhận theo SKU | Xác nhận theo SKU |
| Quy cách | Theo SKU | Theo SKU |
Cách chọn chỉ khâu phẫu thuật MANI phù hợp
Chọn theo vật liệu và cấu trúc chỉ
Thứ tự kiểm tra nên là:
Vật liệu → cấu trúc → cỡ chỉ → cấu hình kim → mã sản phẩm.
Ví dụ, nếu đang tìm Nylon, cần xác định tiếp đó là monofilament hay braided, sau đó mới đối chiếu cỡ và kim.
Chọn theo cỡ chỉ
Đối chiếu đúng cỡ:
3/0 → 4/0 → 5/0…
Không chọn sản phẩm chỉ dựa vào con số “4/0”, bởi MANI có thể có nhiều vật liệu và cấu hình kim khác nhau ở cùng cỡ.
Chọn theo loại và kích thước kim
Trước khi đặt hàng cần xác nhận:
- Loại kim: Reverse Cutting, Small Taper…
- Chiều dài kim: 13, 16, 18 mm hoặc theo SKU.
- Độ cong: 3/8 circle, 1/2 circle…
- Đường kính kim: theo catalogue.
- Chiều dài chỉ: theo mã.
Checklist trước khi đặt hàng
| Tiêu chí | Nội dung cần xác nhận |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Vật liệu | Nylon / Silk / Polyester… |
| Cấu trúc | Monofilament / Braided |
| Cỡ chỉ | 3/0 / 4/0 / 5/0… |
| Chiều dài chỉ | Theo SKU |
| Loại kim | Theo SKU |
| Chiều dài kim | Theo SKU |
| Độ cong kim | Theo SKU |
| Đường kính kim | Theo SKU |
| Order No. | Đối chiếu catalogue |
| Quy cách | Tép / hộp 12 tép |
| Giá bán | Cập nhật tại thời điểm đặt hàng |
| Tình trạng | Còn hàng / Hết hàng |
Mua chỉ khâu phẫu thuật MANI Nhật Bản chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm và quy cách mua hàng
- Thương hiệu: MANI.
- Tên sản phẩm: Chỉ khâu phẫu thuật MANI.
- Vật liệu: Nylon, Silk, Polyester hoặc SKU tương ứng.
- Cỡ chỉ: 3/0, 4/0, 5/0…
- Cấu trúc: Monofilament/Braided.
- Thông số kim: loại, chiều dài, độ cong, đường kính.
- Chiều dài chỉ.
- Order No.
- Quy cách: ví dụ hộp 12 tép.
- Giá bán hiện tại.
- Tình trạng hàng.
- CTA: Mua ngay / Đặt hàng / Liên hệ tư vấn.
Tư vấn chọn đúng mã MANI
Khách hàng có thể gửi:
- Mã sản phẩm đang sử dụng.
- Ảnh hộp hoặc bao bì.
- Cỡ chỉ mong muốn.
- Vật liệu chỉ.
- Loại và kích thước kim.
- Nhu cầu mua tép lẻ hay nguyên hộp.
FAQ về chỉ khâu phẫu thuật MANI
Chỉ khâu phẫu thuật MANI có những loại vật liệu nào?
Danh mục MANI có các nhóm như Nylon, Silk, Polyester, Polypropylene và PGA. SKU thực tế cần được xác nhận theo catalogue và danh mục hàng đang bán.
Chỉ Nylon MANI có những cỡ nào?
Tùy SKU; các trang bán hàng tại Việt Nam hiện có các lựa chọn như 4/0 và 5/0, trong khi catalogue MANI có nhiều cấu hình khác. Không nên suy rộng một SKU thành toàn bộ danh mục.
Hộp chỉ khâu MANI có bao nhiêu tép?
Một số SKU trên thị trường được bán theo hộp 12 tép. Quy cách phải được kiểm tra theo đúng mã sản phẩm.
Silk 4/0 kim 13 mm và 18 mm có giống nhau không?
Không nên xem là cùng một SKU. Dù đều là Silk 4/0, chiều dài kim khác nhau và có thể đi kèm cấu hình khác nhau. Cần xác nhận mã trước khi đặt.
Làm sao chọn đúng chỉ khâu MANI?
Kiểm tra theo thứ tự:
Vật liệu → cấu trúc → cỡ chỉ → chiều dài chỉ → loại kim → chiều dài kim → độ cong → đường kính kim → Order No. → quy cách.









