SO – Mũi khoan trụ đầu oval MANI là dòng mũi khoan kim cương thiết kế đầu trụ oval, phù hợp cho các thao tác tạo hình, mài và hoàn thiện bề mặt trong nha khoa. Sản phẩm có nhiều mã SO, kích thước và độ nhám để bác sĩ, phòng khám và labo lựa chọn theo nhu cầu. Tại Cửa Hàng Nha Khoa, bạn có thể kiểm tra mã sản phẩm, quy cách, giá và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
Mũi khoan MANI SO trụ đầu oval là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan dòng MANI SO
MANI SO – Straight Ogival End là dòng mũi khoan kim cương DIA-BURS® của MANI, có hình dạng trụ với phần đầu oval, thuộc nhóm geometry được MANI phân loại riêng trong danh mục mũi khoan nha khoa. MANI hiện phân loại SO trong nhóm Straight Ogival End, với các hình dạng ISO tương ứng như 885, 879, 886, 877K, 877 và 878.
Dòng SO có nhiều mã khác nhau, từ SO-11, SO-12, SO-13, SO-14 đến các biến thể như SO-20, SO-20C, SO-S20, SO-S20C, SO-SS20, SO-21, SO-21C, SO-21SC, SO-22C, SO-23, SO-23C và SO-67. Sự khác nhau giữa các mã thể hiện qua kích thước, đường kính tối đa, chiều dài phần làm việc, tổng chiều dài, mã ISO, độ nhám và tốc độ quay tối đa.
Vì vậy, khi tìm mua mũi SO MANI, không nên chỉ dựa vào tên “mũi khoan trụ đầu oval”. Người mua cần xác định đúng mã SO và đối chiếu thông số tương ứng để tránh chọn nhầm biến thể.
Ứng dụng của mũi SO trong nha khoa
MANI phân loại mũi SO theo geometry Straight Ogival End và cho phép lọc sản phẩm theo các ứng dụng nha khoa như Occlusal Surface, Axial Surface, Proximal Surface, Lingual Surface, Margin, Inlay, Onlay, Endodontics và một số nhóm ứng dụng khác trong hệ thống DIA-BURS®.
Điều quan trọng là lựa chọn đúng geometry và đúng kích thước cho thao tác dự kiến. Không nên hiểu rằng toàn bộ mã SO đều có cùng phạm vi sử dụng hoặc có thể thay thế lẫn nhau.
Ý nghĩa của thiết kế đầu oval
Thiết kế Straight Ogival End tạo nên một hình dạng đầu mũi đặc trưng, trong đó phần thân có dạng trụ và đầu được tạo hình oval. Geometry này quyết định cách phần bề mặt phủ kim cương tiếp xúc với vùng cần thao tác.
Do đó, khi lựa chọn mũi SO, cần nhìn đồng thời vào hình dạng + đường kính + chiều dài làm việc + độ nhám, thay vì chỉ nhìn tên dòng sản phẩm.
Bảng mã mũi khoan SO MANI và thông số chi tiết
Các mã SO phổ biến
| Mã sản phẩm | Độ nhám / mã màu | Mã ISO | Tổng chiều dài (mm) | Chiều dài làm việc (mm) | Đường kính tối đa (mm) | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SO-11 | Standard – xanh dương | 130-012 | 21,7 | 7,9 | 1,2 | 450.000 vòng/phút |
| SO-12 | Standard – xanh dương | 290-015 | 24,1 | 10,0 | 1,5 | 300.000 vòng/phút |
| SO-13 | Standard – xanh dương | 131-016 | 24,1 | 9,7 | 1,6 | 300.000 vòng/phút |
| SO-14 | Standard – xanh dương | 131-018 | 24,1 | 9,7 | 1,8 | 300.000 vòng/phút |
| SO-20C | Coarse – xanh lá | 297-013 | 21,0 | 6,2 | 1,3 | 450.000 vòng/phút |
| SO-S20C | Coarse – xanh lá | 297-013 | 18,8 | 6,2 | 1,3 | 450.000 vòng/phút |
| SO-20 | Standard – xanh dương | 297-012 | 21,0 | 6,2 | 1,2 | 450.000 vòng/phút |
| SO-S20 | Standard – xanh dương | 297-012 | 18,8 | 6,2 | 1,2 | 450.000 vòng/phút |
| SO-SS20 | Standard – xanh dương | 297-012 | 16,8 | 6,2 | 1,2 | 450.000 vòng/phút |
| SO-21SC | Super Coarse – đen | 298-016 | 21,9 | 8,3 | 1,6 | 300.000 vòng/phút |
| SO-21C | Coarse – xanh lá | 298-015 | 21,8 | 8,2 | 1,5 | 300.000 vòng/phút |
| SO-21 | Standard – xanh dương | 298-014 | 21,8 | 8,2 | 1,4 | 450.000 vòng/phút |
| SO-22C | Coarse – xanh lá | 288-010 | 20,2 | 6,1 | 1,0 | 450.000 vòng/phút |
| SO-23C | Coarse – xanh lá | 289-012 | 22,2 | 8,1 | 1,2 | 450.000 vòng/phút |
| SO-23 | Standard – xanh dương | 289-017 | 22,1 | 8,2 | 1,7 | 300.000 vòng/phút |
| SO-67 | Standard – xanh dương | 291-014 | 26,1 | 12,2 | 1,4 | 450.000 vòng/phút |
Nguồn số liệu: Catalogue DIA-BURS 2025 của MANI, phần SO – Straight Ogival End.
Phân biệt các mã SO dễ nhầm
SO-20 và SO-20C
Hai mã có cùng tổng chiều dài 21,0 mm, chiều dài làm việc 6,2 mm và đường kính tối đa lần lượt 1,2 và 1,3 mm, nhưng khác Property:
- SO-20: Standard, mã ISO 297-012, đường kính 1,2 mm.
- SO-20C: Coarse, mã ISO 297-013, đường kính 1,3 mm.
Cả hai đều có tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút.
Điểm khác biệt này rất quan trọng khi đặt hàng: hậu tố C trong catalogue tương ứng với biến thể Coarse, đồng thời mã ISO và đường kính cũng thay đổi.
SO-21 và SO-21C
Hai mã đều có chiều dài làm việc 8,2 mm, nhưng:
- SO-21: Standard, ISO 298-014, đường kính tối đa 1,4 mm, tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút.
- SO-21C: Coarse, ISO 298-015, đường kính tối đa 1,5 mm, tốc độ tối đa 300.000 vòng/phút.
Như vậy, đây không chỉ là khác biệt về độ nhám; đường kính và tốc độ tối đa cũng khác nhau.
SO-23 và SO-23C
Hai mã có cùng nhóm hình dạng nhưng thông số không giống nhau:
- SO-23: ISO 289-017, Working Length 8,2 mm, Diameter 1,7 mm, tốc độ tối đa 300.000 vòng/phút.
- SO-23C: ISO 289-012, Working Length 8,1 mm, Diameter 1,2 mm, tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút.
Vì vậy, đây là cặp mã cần đặc biệt kiểm tra trước khi mua, bởi sự khác biệt không chỉ nằm ở Property mà còn ở đường kính và tốc độ tối đa.
SO-S20 và SO-S20C
Hai mã có cùng Working Length 6,2 mm, nhưng tổng chiều dài đều được rút ngắn xuống 18,8 mm so với phiên bản SO-20/SO-20C là 21,0 mm.
- SO-S20: Standard, ISO 297-012, Diameter 1,2 mm, tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút.
- SO-S20C: Coarse, ISO 297-013, Diameter 1,3 mm, tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút.
Điều này cho thấy tiền tố S không nên bị bỏ qua khi đặt hàng; SO-S20 và SO-20 có cùng chiều dài làm việc nhưng tổng chiều dài khác nhau.
SO-11, SO-12, SO-13 và SO-14
Bốn mã này đều thuộc nhóm Standard nhưng có kích thước khác nhau:
- SO-11: Diameter 1,2 mm; Working Length 7,9 mm; Full Length 21,7 mm; tốc độ 450.000 vòng/phút.
- SO-12: Diameter 1,5 mm; Working Length 10,0 mm; Full Length 24,1 mm; tốc độ 300.000 vòng/phút.
- SO-13: Diameter 1,6 mm; Working Length 9,7 mm; Full Length 24,1 mm; tốc độ 300.000 vòng/phút.
- SO-14: Diameter 1,8 mm; Working Length 9,7 mm; Full Length 24,1 mm; tốc độ 300.000 vòng/phút.
Màu mũi SO có ý nghĩa gì?
Màu trên cán mũi kim cương giúp nhận diện cấp độ hạt/độ nhám. Trong hệ thống DIA-BURS của MANI, các cấp hạt được phân thành Super Coarse, Coarse, Standard, Fine và Extra Fine.
- Standard – xanh dương: nhóm 106–125 μm.
- Coarse – xanh lá: nhóm 125–150 μm.
- Super Coarse – đen: nhóm 180–212 μm.
Do đó, màu sắc không chỉ để nhận diện sản phẩm trên ảnh. Khi lựa chọn giữa SO-21, SO-21C và SO-21SC, màu giúp người dùng nhận biết nhanh ba cấp độ hạt khác nhau, nhưng vẫn cần kiểm tra mã sản phẩm và thông số đầy đủ trước khi đặt hàng.
Cách chọn mũi SO MANI phù hợp với nhu cầu
Chọn theo kích thước và hình dạng
Khi cần đường kính nhỏ
Đối chiếu cột Diameter trong bảng thông số. Trong dòng SO, đường kính tối đa được công bố từ 1,0 mm ở SO-22C đến 1,8 mm ở SO-14. Vì vậy, không nên chỉ chọn theo hình ảnh vì các đầu mũi có thể có hình dạng tương tự nhưng kích thước khác nhau.
Khi cần chiều dài làm việc khác nhau
Working Length của các mã SO trong catalogue dao động từ 6,1 mm đến 12,2 mm. SO-22C có Working Length 6,1 mm, trong khi SO-67 đạt 12,2 mm.
Chọn theo độ nhám
Mũi rất thô/thô
Nếu cần nhóm hạt lớn, cần kiểm tra các mã có Property Super Coarse hoặc Coarse. Trong nhóm SO được catalogue thể hiện, SO-21SC thuộc Super Coarse, còn SO-20C, SO-S20C, SO-21C, SO-22C và SO-23C thuộc Coarse.
Mũi tiêu chuẩn
Các mã Standard như SO-11, SO-12, SO-13, SO-14, SO-20, SO-S20, SO-SS20, SO-21, SO-23 và SO-67 sử dụng cấp hạt Standard theo catalogue.
Checklist trước khi đặt hàng
Trước khi mua mũi SO MANI, hãy kiểm tra theo thứ tự:
Mã SO → Property/độ nhám → ISO → Diameter → Working Length → Full Length → tốc độ tối đa → quy cách.
Đặc biệt, không nên chỉ nói với người bán “cho tôi mũi SO đầu oval”. Hãy xác định mã cụ thể, chẳng hạn SO-20, SO-20C hoặc SO-21C, bởi các biến thể có thể khác nhau về đường kính, độ nhám và tốc độ tối đa.
Mua mũi khoan SO MANI chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm và chính sách mua hàng
Trang bán hàng nên hiển thị trực tiếp mã SO, hình ảnh thực tế, thông số kỹ thuật, quy cách, giá và tình trạng hàng cho từng biến thể. Người mua nên có thể chọn mã ngay tại khu vực sản phẩm rồi thực hiện “Mua ngay” hoặc thêm vào giỏ hàng.
Với trang thương mại điện tử, thông tin về giao hàng, đổi trả và chăm sóc khách hàng cũng nên được đặt ở vị trí dễ tìm. Search Quality Evaluator Guidelines xem thông tin dịch vụ khách hàng là một yếu tố quan trọng khi đánh giá mức độ đáng tin cậy của website bán hàng.
Tư vấn chọn đúng mã SO
Nếu chưa xác định được mã, khách hàng có thể gửi:
- Mã SO đang sử dụng.
- Hình ảnh mũi khoan hiện tại.
- Đường kính hoặc kích thước mong muốn.
- Nhu cầu sử dụng.
- Thông tin tay khoan khi cần kiểm tra khả năng tương thích.
Cửa Hàng Nha Khoa nên đối chiếu các thông tin này với catalogue MANI trước khi đề xuất mã, thay vì chỉ dựa vào hình dạng tương tự.
FAQ về mũi SO MANI
Mũi SO MANI có những mã nào?
Catalogue Dia-Burs 2025 thể hiện các mã SO gồm SO-11, SO-12, SO-13, SO-14, SO-20C, SO-S20C, SO-20, SO-S20, SO-SS20, SO-21SC, SO-21C, SO-21, SO-22C, SO-23C, SO-23 và SO-67.
SO-20 và SO-20C khác nhau thế nào?
SO-20 là Standard, Diameter 1,2 mm; SO-20C là Coarse, Diameter 1,3 mm. Cả hai có Working Length 6,2 mm và tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút.
Màu mũi SO biểu thị điều gì?
Màu được dùng để nhận diện cấp độ hạt. MANI phân loại từ Super Coarse 180–212 μm, Coarse 125–150 μm, Standard 106–125 μm đến Fine và Extra Fine.
Một mã SO có thể thay thế cho mã SO khác không?
Không nên mặc định. Các mã có thể khác nhau về Diameter, Working Length, Full Length, Property, ISO và tốc độ tối đa. Cần đối chiếu thông số của từng mã trước khi thay thế.
Làm sao chọn đúng mã SO?
Xác định hình dạng → mã → độ nhám → Diameter → Working Length → ISO → tốc độ tối đa, sau đó đối chiếu với catalogue MANI. Nếu chưa chắc mã nào phù hợp, nên gửi hình ảnh hoặc mã mũi đang sử dụng để được kiểm tra trước khi đặt hàng.





































