SR – Mũi khoan trụ đầu tròn MANI thuộc dòng mũi khoan kim cương Straight Round End của MANI, được thiết kế với thân trụ và đầu tròn. Dòng SR có nhiều mã, kích thước và cấp độ hạt khác nhau, giúp bác sĩ và phòng khám lựa chọn theo Diameter, Working Length, ISO và Property. Tại Cửa Hàng Nha Khoa, khách hàng có thể kiểm tra đúng mã, quy cách, giá và tình trạng hàng trước khi đặt mua. Liên hệ để được tư vấn chọn đúng mã SR MANI.
Mũi khoan MANI SR trụ đầu tròn là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan dòng MANI SR
SR – Straight Round End là dòng mũi khoan kim cương DIA-BURS® của MANI, có hình dạng trụ đầu tròn. Trên hệ thống sản phẩm chính thức, MANI xếp SR vào nhóm Straight Round End, thuộc nhóm ISO 138–141. Dòng này có nhiều lựa chọn về kích thước, độ nhám và chiều dài làm việc để người dùng lựa chọn theo thông số cần thiết.
Các mã SR không chỉ khác nhau ở số hiệu mà còn thể hiện sự khác biệt cụ thể về Property/mã màu, Diameter, Working Length, Full Length, ISO No. và tốc độ quay tối đa. Vì vậy, khi mua mũi SR, người dùng nên xác định đúng Order No. thay vì chỉ tìm theo tên “mũi khoan trụ đầu tròn”.
Nhóm mã đáng chú ý gồm SR-11, SR-12, SR-13, SR-54, SR-55, SR-56, SR-57 cùng các phiên bản C – Coarse và SC – Super Coarse của SR-11, SR-12 và SR-13.
Ứng dụng của mũi SR trong nha khoa
MANI phân loại SR theo geometry Straight Round End, đồng thời hệ thống DIA-BURS cho phép lựa chọn sản phẩm dựa trên hình dạng, ISO code, đường kính, chiều dài làm việc, tốc độ tối đa và ứng dụng.
Ý nghĩa của thiết kế trụ đầu tròn
Tên Straight Round End mô tả trực tiếp geometry của mũi: phần đầu làm việc có dạng trụ và kết thúc bằng đầu tròn. Geometry này giúp phân biệt SR với các nhóm hình dạng khác trong DIA-BURS như Straight Ogival End (SO), Pear, Flame Ogival End (FO) hay các dạng conical khác.
Do đó, khi chọn SR, không nên chỉ dựa vào hình ảnh. Cần đối chiếu đồng thời hình dạng → Diameter → Working Length → Property → ISO No. để xác định đúng mã.
Bảng mã mũi khoan SR MANI và thông số chi tiết
Bảng thông số đầy đủ các mã SR MANI
| Mã sản phẩm | Property / cấp độ hạt | Mã màu | ISO No. | Full Length (mm) | Working Length (mm) | Diameter tối đa (mm) | Tốc độ tối đa (vòng/phút) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SR-11SC | Super Coarse | Đen | 141-014 | 22,3 | 8,3 | 1,4 | 450.000 |
| SR-11C | Coarse | Xanh lá | 141-013 | 22,2 | 8,2 | 1,3 | 450.000 |
| SR-11 | Standard | Xanh dương | 141-012 | 22,2 | 8,2 | 1,2 | 450.000 |
| SR-12SC | Super Coarse | Đen | 141-016 | 22,3 | 8,3 | 1,6 | 300.000 |
| SR-12C | Coarse | Xanh lá | 141-015 | 22,2 | 8,2 | 1,5 | 300.000 |
| SR-12 | Standard | Xanh dương | 141-014 | 22,2 | 8,2 | 1,4 | 450.000 |
| SR-13SC | Super Coarse | Đen | 141-018 | 22,3 | 8,3 | 1,8 | 300.000 |
| SR-13C | Coarse | Xanh lá | 141-017 | 22,2 | 8,2 | 1,7 | 300.000 |
| SR-13 | Standard | Xanh dương | 141-016 | 22,2 | 8,2 | 1,6 | 300.000 |
| SR-54 | Standard | Xanh dương | 139-012 | 19,3 | 4,2 | 1,2 | 450.000 |
| SR-55 | Standard | Xanh dương | 139-013 | 19,3 | 4,3 | 1,3 | 450.000 |
| SR-56 | Standard | Xanh dương | 140-013 | 20,6 | 7,2 | 1,3 | 450.000 |
| SR-57 | Standard | Xanh dương | 139-009 | 19,3 | 4,2 | 0,9 | 450.000 |
Cách đọc bảng thông số SR
- Property: cấp độ hạt của mũi. MANI sử dụng các nhóm như Standard, Coarse và Super Coarse trong bảng SR.
- Mã màu: màu trên mũi giúp nhận diện nhanh Property; trong bảng SR, Standard là xanh dương, Coarse là xanh lá, Super Coarse là đen.
- ISO No.: mã ISO của từng biến thể.
- Full Length: tổng chiều dài của mũi.
- Working Length: chiều dài phần làm việc.
- Diameter tối đa: đường kính tối đa của phần đầu làm việc.
- Tốc độ tối đa: Max Allowable Speed do MANI công bố, không phải tốc độ bắt buộc sử dụng trong mọi trường hợp.
Phân biệt SR-11, SR-11C và SR-11SC
Ba mã có cùng geometry SR nhưng khác Property và kích thước:
| Mã | Property | Diameter | Working Length | Full Length | ISO | Max Speed |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SR-11 | Standard | 1,2 mm | 8,2 mm | 22,2 mm | 141-012 | 450.000 |
| SR-11C | Coarse | 1,3 mm | 8,2 mm | 22,2 mm | 141-013 | 450.000 |
| SR-11SC | Super Coarse | 1,4 mm | 8,3 mm | 22,3 mm | 141-014 | 450.000 |
Như vậy, hậu tố C và SC không chỉ thay đổi cấp độ hạt mà trong nhóm SR-11 còn đi kèm sự thay đổi về Diameter, Working Length, Full Length và ISO No.
Phân biệt SR-12, SR-12C và SR-12SC
| Mã | Property | Diameter | Working Length | Full Length | ISO | Max Speed |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SR-12 | Standard | 1,4 mm | 8,2 mm | 22,2 mm | 141-014 | 450.000 |
| SR-12C | Coarse | 1,5 mm | 8,2 mm | 22,2 mm | 141-015 | 300.000 |
| SR-12SC | Super Coarse | 1,6 mm | 8,3 mm | 22,3 mm | 141-016 | 300.000 |
Phân biệt SR-13, SR-13C và SR-13SC
| Mã | Property | Diameter | Working Length | Full Length | ISO | Max Speed |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SR-13 | Standard | 1,6 mm | 8,2 mm | 22,2 mm | 141-016 | 300.000 |
| SR-13C | Coarse | 1,7 mm | 8,2 mm | 22,2 mm | 141-017 | 300.000 |
| SR-13SC | Super Coarse | 1,8 mm | 8,3 mm | 22,3 mm | 141-018 | 300.000 |
Phân biệt SR-54, SR-55, SR-56 và SR-57
| Mã | Property | Diameter | Working Length | Full Length | ISO | Max Speed |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SR-54 | Standard | 1,2 mm | 4,2 mm | 19,3 mm | 139-012 | 450.000 |
| SR-55 | Standard | 1,3 mm | 4,3 mm | 19,3 mm | 139-013 | 450.000 |
| SR-56 | Standard | 1,3 mm | 7,2 mm | 20,6 mm | 140-013 | 450.000 |
| SR-57 | Standard | 0,9 mm | 4,2 mm | 19,3 mm | 139-009 | 450.000 |
Màu sắc và độ nhám của mũi SR có ý nghĩa gì?
- Đen: Super Coarse.
- Xanh lá: Coarse.
- Xanh dương: Standard.
Cách chọn mũi SR MANI phù hợp với nhu cầu
Chọn theo Diameter
Diameter là một trong những thông số quan trọng nhất khi cần xác định đúng mã.
Các mã SR trong bảng có Diameter từ 0,9 mm đến 1,8 mm:
- Nhỏ nhất: SR-57 – 0,9 mm.
- Nhóm 1,2 mm: SR-11, SR-54.
- 1,3 mm: SR-11C, SR-55, SR-56.
- 1,4 mm: SR-11SC, SR-12.
- 1,5 mm: SR-12C.
- 1,6 mm: SR-12SC, SR-13.
- 1,7 mm: SR-13C.
- Lớn nhất: SR-13SC – 1,8 mm.
Khi cần đường kính nhỏ
Đối chiếu trực tiếp cột Diameter, đặc biệt khi cân nhắc SR-57, SR-11 hoặc SR-54. Không nên chọn theo hình ảnh vì các geometry có thể nhìn tương tự nhau.
Khi cần đường kính lớn hơn
Có thể đối chiếu nhóm SR-12, SR-12C, SR-12SC, SR-13, SR-13C và SR-13SC, với Diameter từ 1,4 đến 1,8 mm.
Chọn theo Working Length và Full Length
Working Length của nhóm SR dao động từ 4,2 mm đến 8,3 mm.
Nhóm Working Length khoảng 4,2–4,3 mm
Gồm:
- SR-54: 4,2 mm
- SR-55: 4,3 mm
- SR-57: 4,2 mm
Nhóm Working Length khoảng 8,2–8,3 mm
Gồm:
- SR-11: 8,2 mm
- SR-11C: 8,2 mm
- SR-11SC: 8,3 mm
- SR-12: 8,2 mm
- SR-12C: 8,2 mm
- SR-12SC: 8,3 mm
- SR-13: 8,2 mm
- SR-13C: 8,2 mm
- SR-13SC: 8,3 mm
SR-56 là trường hợp riêng, có Working Length 7,2 mm và Full Length 20,6 mm.
Chọn theo Property/độ nhám
Standard
Các mã Standard được nhận diện bằng màu xanh dương trong bảng SR.
Coarse
Các mã SR-11C, SR-12C và SR-13C thuộc Property Coarse, nhận diện bằng màu xanh lá.
Super Coarse
Các mã SR-11SC, SR-12SC và SR-13SC thuộc Property Super Coarse, nhận diện bằng màu đen.
Checklist trước khi đặt hàng
Trước khi mua, hãy kiểm tra theo đúng thứ tự:
Order No. → Property → màu → Diameter → Working Length → Full Length → ISO No. → tốc độ tối đa → quy cách.
Nếu khách đang mua lại một mã đã sử dụng, Order No. hoặc ISO No. trên bao bì là thông tin ưu tiên để đối chiếu.
Mua mũi khoan SR MANI chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Giá, quy cách và tình trạng hàng
- Mã SR cụ thể.
- Property/độ nhám.
- Diameter.
- Working Length.
- ISO No.
- Giá bán.
- Tình trạng còn hàng.
- Quy cách đóng gói.
- Nút Mua ngay/Thêm vào giỏ.
Tư vấn chọn đúng mã SR
Nếu khách chưa biết mã, Cửa Hàng Nha Khoa có thể hỗ trợ dựa trên:
- Mã SR đang sử dụng.
- Ảnh bao bì hoặc mũi khoan.
- Diameter mong muốn.
- Working Length.
- Property/độ nhám.
- Nhu cầu sử dụng.
FAQ về mũi SR MANI
SR MANI là mũi gì?
SR = Straight Round End, dòng mũi khoan kim cương có geometry trụ đầu tròn của MANI DIA-BURS®.
SR-11, SR-11C và SR-11SC khác nhau thế nào?
Lần lượt là Standard, Coarse và Super Coarse; Diameter lần lượt 1,2 / 1,3 / 1,4 mm, Working Length 8,2 / 8,2 / 8,3 mm và ISO 141-012 / 141-013 / 141-014.
SR-12 và SR-12C khác nhau thế nào?
SR-12 có Diameter 1,4 mm, Standard và tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút; SR-12C có Diameter 1,5 mm, Coarse và tốc độ tối đa 300.000 vòng/phút.
SR-55 và SR-56 khác nhau thế nào?
Cả hai đều có Diameter 1,3 mm, nhưng SR-55 có Working Length 4,3 mm, Full Length 19,3 mm; SR-56 có Working Length 7,2 mm, Full Length 20,6 mm.
SR-57 có thông số gì?
SR-57 là phiên bản Standard, ISO 139-009, Diameter 0,9 mm, Working Length 4,2 mm, Full Length 19,3 mm, tốc độ tối đa 450.000 vòng/phút.
Mũi SR MANI có những mã nào?
Catalogue DIA-BURS 2025 hiện thể hiện SR-11, SR-11C, SR-11SC, SR-12, SR-12C, SR-12SC, SR-13, SR-13C, SR-13SC, SR-54, SR-55, SR-56 và SR-57.
Thu gọn




























