Composite MANI Micro là dòng composite Micro Hybrid quang trùng hợp của MANI, được sử dụng cho các phục hồi nha khoa trực tiếp và gián tiếp. Sản phẩm nổi bật với 75% hạt độn, độ co ngót 3,3%, độ bền nén 502 MPa, độ bền uốn 157 MPa và quy cách 4g/ống, cùng nhiều lựa chọn màu phục vụ nhu cầu phục hồi thẩm mỹ.
Tại Cửa Hàng Nha Khoa, khách hàng có thể kiểm tra mã màu, quy cách, giá và tình trạng hàng trước khi đặt mua, đồng thời được hỗ trợ xác định đúng phiên bản MANI Micro theo nhu cầu sử dụng.
Composite MANI Micro là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan về Composite MANI Micro
Composite MANI Micro là dòng composite Micro Hybrid quang trùng hợp của MANI, hướng đến các phục hồi cần kết hợp đặc tính cơ học và yêu cầu thẩm mỹ. Phần này cần tập trung trực tiếp vào sản phẩm, không mở rộng sang kiến thức chung về composite.
- Thương hiệu: MANI.
- Tên sản phẩm: MANI Micro Composite.
- Loại vật liệu: Micro Hybrid Composite.
- Cơ chế trùng hợp: Quang trùng hợp.
- Hàm lượng hạt độn: 75%.
- Độ co ngót: 3,3%.
- Độ cứng Vickers: 784 MPa.
- Độ bền nén: 502 MPa.
- Độ bền uốn: 157 MPa.
- Modulus đàn hồi: 11.173 MPa.
- Quy cách: 1 ống 4g.
- Có nhiều lựa chọn màu phục vụ phục hồi thẩm mỹ.
Composite MANI Micro được sử dụng trong những trường hợp nào?
- Phục hồi trực tiếp Class I, II, III, IV và V.
- Phục hồi gián tiếp Inlay, Onlay và Laminate Veneer.
- Trám bít hố rãnh răng hàm lớn và răng hàm nhỏ.
- Tái tạo cùi.
- Nẹp răng lung lay.
- Điều chỉnh đường viền và màu sắc nhằm phục vụ phục hồi thẩm mỹ.
Những thông số đáng chú ý của MANI Micro
- 75% hạt độn.
- 3,3% độ co ngót.
- 784 MPa độ cứng Vickers.
- 502 MPa độ bền nén.
- 157 MPa độ bền uốn.
- 11.173 MPa modulus đàn hồi.
- Quy cách 4g/ống.
Bảng thông số kỹ thuật Composite MANI Micro chi tiết
Bảng thông số vật lý và cơ học
| Thông số | Số liệu Composite MANI Micro |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI Micro Composite |
| Loại vật liệu | Micro Hybrid Composite |
| Cơ chế trùng hợp | Quang trùng hợp |
| Hàm lượng hạt độn | 75% |
| Độ co ngót | 3,3% |
| Độ cứng Vickers | 784 MPa |
| Độ bền nén | 502 MPa |
| Độ bền uốn | 157 MPa |
| Modulus đàn hồi | 11.173 MPa |
| Quy cách | 1 ống 4g |
| Màu sắc | Nhiều shade nhóm A, B, C và Incisal/Bleach |
| Độ dày mỗi lớp | Tối đa 2 mm |
| Thời gian quang trùng hợp | 20 giây/lớp |
Hàm lượng hạt độn và độ co ngót
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Hạt độn | 75% |
| Độ co ngót | 3,3% |
Độ cứng, độ bền và modulus đàn hồi
| Chỉ tiêu cơ học | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng Vickers | 784 MPa |
| Độ bền nén | 502 MPa |
| Độ bền uốn | 157 MPa |
| Modulus đàn hồi | 11.173 MPa |
Quy cách và thông tin nhận diện sản phẩm
- Tên: MANI Micro.
- Dạng: Micro Hybrid Composite.
- Quy cách: 4g/ống.
- Mã màu: xác định theo shade cụ thể.
- Số lượng: xác nhận theo đơn hàng.
- Tình trạng hàng: kiểm tra tồn kho thực tế.
Bảng màu Composite MANI Micro và cách chọn đúng mã
Các mã màu Composite MANI Micro
| Nhóm | Mã màu cần đối chiếu |
|---|---|
| Nhóm A | A1, A2, A3, A3.5, A4 |
| Nhóm B | B2, B3 |
| Nhóm C | C2, C3 |
| Bleach | Bleach 1, Bleach 2, Bleach 3 |
| Incisal | Incisal Clear, Incisal White, Incisal Medium |
Nhóm màu A1, A2, A3, A3.5 và A4
Đây là các mã cần được phân biệt rõ:
A1 ≠ A2 ≠ A3 ≠ A3.5 ≠ A4.
Không nên tự quy đổi màu giữa các mã nếu không có shade guide chính thức.
Khi đặt hàng nên xác nhận đầy đủ:
MANI Micro + mã màu + quy cách 4g + số lượng.
Nhóm màu B2, B3, C2 và C3
Đây là các lựa chọn ngoài nhóm A, cần được hiển thị riêng để tránh người mua bỏ sót.
Các mã:
- B2
- B3
- C2
- C3
Không nên mặc định B2 tương đương A2 hoặc C2 tương đương một shade A cụ thể nếu không có tài liệu quy đổi chính thức.
Nhóm Bleach và Incisal
Đối với phục hồi có yêu cầu thẩm mỹ, cần hiển thị riêng:
- Bleach 1
- Bleach 2
- Bleach 3
- Incisal Clear
- Incisal White
- Incisal Medium
Đây là nhóm màu cần được lựa chọn dựa trên shade guide và tình huống lâm sàng thực tế.
Cách chọn Composite MANI Micro phù hợp
Chọn theo chỉ định phục hồi
Loại phục hồi → vị trí răng → yêu cầu thẩm mỹ → mã màu → quy cách → số lượng.
Các nhóm nhu cầu cần đề cập:
- Phục hồi Class I.
- Phục hồi Class II.
- Phục hồi Class III.
- Phục hồi Class IV.
- Phục hồi Class V.
- Inlay/Onlay.
- Laminate Veneer.
- Tái tạo cùi.
- Trám bít hố rãnh.
Chọn theo màu sắc
Khi cần nhóm màu A
Đối chiếu:
A1 → A2 → A3 → A3.5 → A4.
Không chọn chỉ dựa vào tên “màu A”; cần xác định chính xác shade.
Khi cần nhóm B hoặc C
Đối chiếu:
B2 → B3 → C2 → C3.
Mã màu phải được giữ nguyên khi lập đơn hàng.
Khi cần Bleach hoặc Incisal
Đối chiếu:
Bleach 1 → Bleach 2 → Bleach 3 → Incisal Clear → Incisal White → Incisal Medium.
Checklist trước khi đặt hàng
Trước khi xác nhận đơn, kiểm tra đủ:
MANI Micro → Micro Hybrid → mã màu → 4g/ống → số lượng → giá → tình trạng hàng.
Nếu mua lại đúng loại đang sử dụng, khách hàng nên cung cấp hình ảnh syringe/hộp hoặc mã màu để hạn chế nhầm shade.
Hướng dẫn sử dụng Composite MANI Micro
Chuẩn bị trước khi đặt composite
- Làm sạch và chuẩn bị vùng phục hồi.
- Lựa chọn shade trước khi thao tác.
- Thực hiện etching/bonding theo hệ thống được chỉ định.
- Kiểm soát độ ẩm và cách ly vùng thao tác phù hợp.
Đặt MANI Micro theo từng lớp
- Đưa composite vào vùng phục hồi.
- Tạo hình từng lớp.
- Độ dày mỗi lớp tối đa 2 mm.
- Kiểm soát hình thể và thích nghi của vật liệu trước khi quang trùng hợp.
Quang trùng hợp
| Yếu tố | Thông số |
|---|---|
| Kỹ thuật | Đặt composite theo từng lớp |
| Độ dày mỗi lớp | ≤ 2 mm |
| Thời gian quang trùng hợp | 20 giây/lớp |
Hoàn thiện và đánh bóng
- Tạo hình giải phẫu.
- Kiểm tra đường viền phục hồi.
- Kiểm tra khớp cắn nếu phục hồi ở vùng chịu lực.
- Hoàn thiện bề mặt.
- Đánh bóng bằng dụng cụ phù hợp.
- Kiểm tra lại kết quả sau hoàn thiện.
Mua Composite MANI Micro chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI Micro Composite |
| Loại | Micro Hybrid Composite |
| Cơ chế | Quang trùng hợp |
| Hạt độn | 75% |
| Độ co ngót | 3,3% |
| Độ cứng Vickers | 784 MPa |
| Độ bền nén | 502 MPa |
| Độ bền uốn | 157 MPa |
| Modulus đàn hồi | 11.173 MPa |
| Quy cách | 4g/ống |
| Màu sắc | A1, A2, A3, A3.5, A4, B2, B3, C2, C3, Bleach 1–3, Incisal Clear/White/Medium |
| Giá bán | Cập nhật theo thời điểm đặt hàng |
| Tình trạng hàng | Kiểm tra tồn kho thực tế |
| Mã sản phẩm/SKU | Xác nhận theo từng shade |
| CTA | Mua ngay / Liên hệ tư vấn |
Tư vấn chọn đúng mã màu
Khách hàng có thể gửi:
- Mã màu đang sử dụng.
- Hình ảnh syringe.
- Hình ảnh hộp sản phẩm.
- Mã SKU.
- Nhu cầu sử dụng.
- Số lượng cần mua.
Cửa Hàng Nha Khoa đối chiếu:
MANI Micro → loại Micro Hybrid → shade → 4g/ống → số lượng → giá → tồn kho.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
- Kiểm tra đúng MANI Micro.
- Đối chiếu đúng mã màu.
- Kiểm tra quy cách 4g.
- Kiểm tra bao bì.
- Kiểm tra hạn sử dụng.
- Đảm bảo sản phẩm được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
FAQ về Composite MANI Micro
Composite MANI Micro là gì?
Là composite Micro Hybrid quang trùng hợp của MANI, được sử dụng cho các phục hồi trực tiếp và gián tiếp theo chỉ định sản phẩm.
MANI Micro có bao nhiêu phần trăm hạt độn?
75% hạt độn.
Độ co ngót của MANI Micro là bao nhiêu?
3,3%.
MANI Micro có độ bền nén bao nhiêu?
502 MPa.
Độ bền uốn của MANI Micro là bao nhiêu?
157 MPa.
Một ống MANI Micro có bao nhiêu gram?
4g/ống.
MANI Micro có những màu nào?
Các nhóm màu gồm A1, A2, A3, A3.5, A4; B2, B3; C2, C3; Bleach 1–3; Incisal Clear, Incisal White và Incisal Medium. Khi mua cần xác nhận shade và SKU thực tế.
MANI Micro trám mỗi lớp dày bao nhiêu?
Theo thông tin sản phẩm, mỗi lớp tối đa 2 mm, với thời gian quang trùng hợp được hướng dẫn là 20 giây/lớp.
Thu gọn








