Composite MANI Nano là dòng composite nano quang trùng hợp của MANI, sử dụng hạt thủy tinh siêu mịn cản quang với 83,5% hạt độn theo trọng lượng, 66,5% theo thể tích, kích thước hạt 28 nm–40 µm và độ co ngót 1,66%. Sản phẩm có quy cách 4g/tuýp, nhiều lựa chọn màu như A1, A2, A3, A3.5, A4, B1, B2, B3, C2, OD A2 và OD B2, phù hợp nhu cầu phục hồi nha khoa theo chỉ định của nhà sản xuất.
Composite MANI Nano là gì? Dùng để làm gì?
Tổng quan về Composite MANI Nano
- Giới thiệu MANI Nano là composite nano quang trùng hợp của MANI.
- Nêu vật liệu có hạt thủy tinh siêu mịn, cản quang.
- Hàm lượng hạt độn: 83,5% theo trọng lượng và 66,5% theo thể tích.
- Kích thước hạt độn: 28 nm–40 µm.
- Độ co ngót: 1,66%.
- Tiêu chuẩn: ISO 4049:2019.
- Quy cách: 4g/tuýp.
- Không mở rộng sang kiến thức chung về composite; tập trung vào đặc điểm giúp người mua nhận diện đúng MANI Nano.
MANI Nano được sử dụng trong những trường hợp nào?
- Phục hồi trực tiếp răng trước và răng sau Class I, II, III, IV, V.
- Phục hồi tối thiểu và veneer.
- Phục hồi gián tiếp Inlay, Onlay, Laminate Veneer.
- Trám bít hố rãnh răng hàm lớn và răng tiền hàm.
- Tái tạo cùi.
- Nẹp răng lung lay.
- Điều chỉnh đường viền và màu sắc nhằm phục vụ phục hồi thẩm mỹ.
Những điểm nổi bật của MANI Nano
- 83,5% hạt độn theo trọng lượng.
- 66,5% hạt độn theo thể tích.
- 28 nm–40 µm kích thước hạt.
- 1,66% độ co ngót.
- Hạt thủy tinh siêu mịn, cản quang.
- Quang trùng hợp.
- ISO 4049:2019.
- Nhiều lựa chọn shade.
- 4g/tuýp.
Bảng thông số kỹ thuật Composite MANI Nano chi tiết
Thông số vật liệu và kỹ thuật
| Thông số | Composite MANI Nano |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI Nano |
| Loại vật liệu | Composite Nano |
| Nền vật liệu | Polymer |
| Cơ chế trùng hợp | Quang trùng hợp |
| Loại hạt độn | Hạt thủy tinh siêu mịn, cản quang |
| Hàm lượng hạt độn theo trọng lượng | 83,5% |
| Hàm lượng hạt độn theo thể tích | 66,5% |
| Kích thước hạt độn | 28 nm–40 µm |
| Độ co ngót | 1,66% |
| Tiêu chuẩn | ISO 4049:2019 |
| Quy cách | 4g/tuýp |
Không làm tròn các số liệu 83,5% – 66,5% – 28 nm–40 µm – 1,66% và không thay thế chúng bằng các claim định tính như “siêu bền” hoặc “co ngót thấp nhất”.
Hàm lượng hạt độn theo trọng lượng và thể tích
| Cách biểu thị | Giá trị |
|---|---|
| Theo trọng lượng | 83,5% |
| Theo thể tích | 66,5% |
Kích thước hạt độn 28 nm–40 µm
Độ co ngót 1,66%
Tiêu chuẩn ISO 4049:2019
Bảng màu Composite MANI Nano và cách chọn đúng mã
Các mã màu MANI Nano
| Nhóm màu | Mã màu |
|---|---|
| Nhóm A | A1, A2, A3, A3.5, A4 |
| Nhóm B | B1, B2, B3 |
| Nhóm C | C2 |
| Nhóm OD | OD A2, OD B2 |
Tổng cộng 11 lựa chọn màu theo danh sách sản phẩm đang được niêm yết.
Nhóm màu A1, A2, A3, A3.5 và A4
- A1
- A2
- A3
- A3.5
- A4
Nhóm B1, B2, B3 và C2
B1 – B2 – B3 – C2.
Phân biệt OD A2 và OD B2
- OD A2 là một mã riêng.
- OD B2 là một mã riêng.
- Không mặc định OD A2 = A2.
- Không mặc định OD B2 = B2.
Cách chọn Composite MANI Nano phù hợp với nhu cầu
Chọn theo loại phục hồi
Loại phục hồi → vị trí răng → yêu cầu thẩm mỹ → mã màu → quy cách → số lượng.
Các nhu cầu cần đối chiếu:
- Class I.
- Class II.
- Class III.
- Class IV.
- Class V.
- Phục hồi tối thiểu.
- Veneer.
- Inlay.
- Onlay.
- Laminate Veneer.
- Tái tạo cùi.
- Trám bít hố rãnh.
- Nẹp răng lung lay.
Chọn theo nhóm màu
Khi cần nhóm A
Đối chiếu:
A1 → A2 → A3 → A3.5 → A4.
Khi cần nhóm B hoặc C
Đối chiếu:
B1 → B2 → B3 → C2.
Khi cần mã OD
Đối chiếu:
OD A2 → OD B2.
Không chọn màu chỉ dựa vào tên shade trên website; cần đối chiếu shade guide và tình trạng răng thực tế.
Checklist trước khi đặt hàng
Kiểm tra lần lượt:
MANI Nano → mã màu → OD nếu có → 4g/tuýp → số lượng → giá → tình trạng hàng.
Mua Composite MANI Nano chính hãng tại Cửa Hàng Nha Khoa
Thông tin sản phẩm cần kiểm tra trước khi đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | MANI |
| Tên sản phẩm | MANI Nano |
| Loại | Composite Nano |
| Cơ chế | Quang trùng hợp |
| Hạt độn theo trọng lượng | 83,5% |
| Hạt độn theo thể tích | 66,5% |
| Kích thước hạt | 28 nm–40 µm |
| Độ co ngót | 1,66% |
| Tiêu chuẩn | ISO 4049:2019 |
| Quy cách | 4g/tuýp |
| Mã màu | A1, A2, A3, A3.5, A4, B1, B2, B3, C2, OD A2, OD B2 |
| Giá bán | Cập nhật theo thời điểm đặt hàng |
| Tình trạng hàng | Cập nhật tồn kho |
| SKU | Theo từng mã màu |
| CTA | Mua ngay / Liên hệ tư vấn |
Tư vấn chọn đúng mã MANI Nano
Khách hàng có thể cung cấp:
- Mã màu cần mua.
- Ảnh syringe/tuýp đang sử dụng.
- Ảnh hộp sản phẩm.
- Mã SKU.
- Nhu cầu phục hồi.
- Số lượng cần mua.
Cửa Hàng Nha Khoa đối chiếu:
MANI Nano → loại sản phẩm → shade → OD nếu có → 4g/tuýp → số lượng → giá → tồn kho.
Kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng
- Đúng MANI Nano.
- Đúng mã màu.
- Đúng quy cách 4g.
- Bao bì nguyên vẹn.
- Kiểm tra hạn sử dụng.
- Kiểm tra điều kiện bảo quản theo hướng dẫn nhà sản xuất.
FAQ về Composite MANI Nano
Composite MANI Nano là gì?
MANI Nano là composite nano quang trùng hợp của MANI, sử dụng hạt thủy tinh siêu mịn cản quang.
MANI Nano có bao nhiêu phần trăm hạt độn?
83,5% theo trọng lượng và 66,5% theo thể tích.
Kích thước hạt độn của MANI Nano là bao nhiêu?
28 nm–40 µm.
Độ co ngót của MANI Nano là bao nhiêu?
1,66%.
MANI Nano đạt tiêu chuẩn nào?
Nguồn sản phẩm công bố ISO 4049:2019.
MANI Nano có những mã màu nào?
A1, A2, A3, A3.5, A4, B1, B2, B3, C2, OD A2 và OD B2.
Một tuýp MANI Nano có bao nhiêu gram?
4g/tuýp.
OD A2 có giống A2 không?
Không nên mặc định hai mã này giống nhau. OD A2 là mã riêng và cần được lựa chọn đúng theo shade guide/bao bì sản phẩm.









